chuyển

verb
  1. To move, to transfer, to shift, to switch over, to change
    • chuyển đinơi khác
      to move to another place
    • chuyển quân
      to move troops
    • chuyển sang nhà mới
      to move in
    • chuyển công tác
      to get a transfer
    • chuyển tiền
      to transfer money
    • chuyển bại thành thắng
      to change defeat into victory
    • lay chẳng chuyển
      to shake (a stone...) without being able to move it
    • nói mãi hắn vẫn không chuyển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuyển
Một người đàn ông chuyển những chiếc hộp từ xe tải vào trong nhà.