trophique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Thuộc về dinh dưỡng: "Trophique" mô tả những gì liên quan đến quá trình dinh dưỡng, nuôi dưỡng và phát triển của các tế bào, mô hoặc cơ quan trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Centre des nerfs trophiques. (Trung tâm dây thần kinh dinh dưỡng.)
- Une relation trophique dans un écosystème. (Một mối quan hệ dinh dưỡng trong một hệ sinh thái.)
- La fonction trophique de la peau. (Chức năng dinh dưỡng của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Niveau trophique": Bậc dinh dưỡng. Thuật ngữ này dùng trong sinh thái học để chỉ vị trí của một sinh vật trong chuỗi thức ăn.
- Les producteurs primaires occupent le premier niveau trophique. (Các sinh vật sản xuất sơ cấp chiếm bậc dinh dưỡng đầu tiên.)
"Chaîne trophique": Chuỗi dinh dưỡng. Đây là một cách diễn đạt khác của "chuỗi thức ăn", mô tả sự chuyển giao vật chất và năng lượng qua các bậc dinh dưỡng.
- La perturbation d'une chaîne trophique peut affecter tout l'écosystème. (Sự xáo trộn một chuỗi dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Trophisme (danh từ giống đực): Hiện tượng dinh dưỡng, tính dinh dưỡng.
- Le trophisme musculaire. (Hiện tượng dinh dưỡng của cơ.)
Atrophie (danh từ giống cái): Sự teo đi, sự suy dinh dưỡng của một mô hoặc cơ quan.
- Atrophie musculaire. (Chứng teo cơ.)
Hypertrophie (danh từ giống cái): Sự phì đại, sự phát triển quá mức của một cơ quan.
- Hypertrophie du cœur. (Chứng phì đại tim.)
Từ đồng nghĩa
- Nutritionnel (adj): Thuộc về dinh dưỡng (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong dinh dưỡng học tổng quát).
- Alimentaire (adj): Thuộc về thức ăn, thực phẩm (nhấn mạnh vào nguồn cung cấp chất dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "trophique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trophique")
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) dinh dưỡng
- Centre des nerfs trophiquestrung tâm dây thần kinh dinh dưỡng