trophée

Học thuật
Thân thiện
trophée

Un enfant tient un trophée en or après avoir gagné un match de football.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chiến quả, chiến lợi phẩm: Vật thu được sau một chiến thắng, đặc biệttrong chiến tranh, như vũ khí, cờ xí của đối phương.
    • Bức chiến quả: Một tác phẩm điêu khắc hoặc trang trí mô tả một nhóm vũ khí, cờ, hoặc các biểu tượng chiến thắng khác.
    • (Sử học) Áo giáp của bại tướng: Trong lịch sử cổ đại, chỉ bộ áo giáp của một vị tướng bại trận được trưng bày như một biểu tượng của chiến thắng.
    • Đài chiến quả: Một công trình kiến trúc hoặc đài tưởng niệm được dựng lên để kỷ niệm một chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats ont rapporté de nombreux trophées. (Những người lính đã mang về nhiều chiến lợi phẩm.)
    • La salle des glaces est décorée de magnifiques trophées. (Phòng gương được trang trí bằng những bức chiến quả tuyệt đẹp.)
    • Dans la Rome antique, ériger un trophée était un honneur suprême. (Trong thời La cổ đại, dựng một đài chiến quảmột vinh dự tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remporter le trophée": Giành được cúp, giành chiến thắng (trong thể thao hoặc cuộc thi, nghĩa mở rộng hiện đại).

    • L'équipe a remporté le trophée après une finale intense. (Đội bóng đã giành được cúp sau một trận chung kết căng thẳng.)
  • "Être un trophée de chasse": Là một chiến lợi phẩm săn bắn (thườngđầu hoặc da của con vật).

    • La tête de cerf accrochée au mur est un trophée de chasse. (Đầu con hươu treo trên tườngmột chiến lợi phẩm săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trophée (nghĩa hiện đại, phổ biến): Chiếc cúp, giải thưởng (trong thể thao, cuộc thi).
    • Il a soulevé le trophée de champion devant la foule. (Anh ấy đã giơ cao chiếc cúp vô địch trước đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Butin: Chiến lợi phẩm (nhấn mạnh vật chất cướp được).
  • Prix: Giải thưởng (nghĩa chung).
  • Coupe: Cúp, tách (vật thể trao giải, thường bằng kim loại).
Các cụm từ liên quan
  • Chasser le trophée: Đi săn để lấy chiến lợi phẩm (thườngđộng vật lớn).
  • Salle des trophées: Phòng trưng bày cúp/chiến lợi phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Un trophée de guerre: Một chiến lợi phẩm chiến tranh (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho một thứ giành được khó khăn).
    • Ce contrat est un véritable trophée de guerre pour notre entreprise. (Hợp đồng này thực sựmột chiến lợi phẩm cho công ty chúng tôi.)
trophée

Un enfant tient un trophée en or après avoir gagné un match de football.

danh từ giống đực
  1. chiến quả, chiến lợi phẩm
    • Un trophée d'armes
      vũ khí chiến lợi phẩm
  2. bức chiến quả
    • Mur orné de trophées
      tường trang trí bức chiến lợi quả
  3. (sử học) áo giáp của bại tướng
    • On dressait le trophée contre un tronc d'arbre
      người ta dựng áo giáp của một bại tướng lên một thân cây
  4. đài chiến quả

Từ gần giống