travée

Học thuật
Thân thiện
travée

La travée de la bibliothèque est remplie de livres anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gian (nhà): Một khoảng không gian được xác định bởi các cột hoặc tường, tạo thành một đơn vị kiến trúc trong một tòa nhà, đặc biệtdọc theo chiều ngang.
    • Nhịp (cầu): Khoảng cách giữa hai trụ cầu liên tiếp, tạo thành một đơn vị kết cấu của cây cầu.
    • Dãy, hàng (ghế, bàn): Một hàng ghế hoặc bàn được xếp thẳng hàng, thường thấy trong các khán phòng, hội trường hoặc nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
  • Gian (nhà):

    • La cathédrale est composée d'une nef à trois travées. (Nhà thờ chính tòa được cấu thành từ một gian giữa với ba gian.)
    • La façade de ce bâtiment classique présente cinq travées de fenêtres. (Mặt tiền của tòa nhà cổ điển này năm gian cửa sổ.)
  • Nhịp (cầu):

    • Le pont repose sur des piles qui délimitent plusieurs travées. (Cây cầu đặt trên các trụ cột tạo thành nhiều nhịp.)
    • L'ingénieur a calculé la longueur de la plus grande travée. (Kỹ đã tính toán chiều dài của nhịp cầu lớn nhất.)
  • Dãy, hàng (ghế):

    • Les spectateurs occupaient toutes les travées de l'opéra. (Khán giả ngồi kín tất cả các dãy ghế trong nhà hát opera.)
    • Il s'est assis dans la travée du milieu. (Anh ấy đã ngồidãy ghế giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travée d'orgue": Một bộ phận của đàn organ lớn, thường được sắp xếp theo chiều dọc trong thùng đàn.

    • L'organiste a utilisé les jeux de la travée de positif. (Người chơi đàn organ đã sử dụng các bộ âm thanhphần dương cầm.)
  • "en travée": Theo hàng, theo dãy (cách sắp xếp).

    • Les vignes sont plantées en travées régulières. (Những cây nho được trồng thành các hàng đều đặn.)
Biến thể từ liên quan
  • Travée không biến thể hình thái phổ biến. một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc xây dựng.
  • Travillon (danh từ giống đực, ít dùng): Chỉ một gian nhỏ hoặc một phần của gian.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "Gian (nhà)": (khoang, gian), (khoảng không giữa hai điểm đỡ).
  • Pour "Nhịp (cầu)": (nhịp, khẩu độ), (khẩu độ).
  • Pour "Dãy ghế": (hàng, dãy), (hàng, dãy).
Cụm từ liên quan
  • "Travée de pont": Nhịp cầu.

    • La réparation concerne une travée de pont endommagée. (Việc sửa chữa liên quan đến một nhịp cầu bị hư hỏng.)
  • "Travée de fenêtres": Dãy cửa sổ (theo chiều ngang trên mặt tiền).

    • L'immeuble haussmannien a une belle travée de fenêtres au premier étage. (Tòa nhà kiểu Haussmann có một dãy cửa sổ đẹptầng một.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "travée". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh kỹ thuật kiến trúc.
travée

La travée de la bibliothèque est remplie de livres anciens.

danh từ giống cái
  1. gian (nhà)
    • Maison à cinq travées
      nhà năm gian
  2. nhịp (cầu)
    • Pont de quatre travées
      cầu bốn nhịp
  3. dãy bàn ghế
    • Les travées d'une assemblée
      những dãy bàn ghế trong một hội nghị