trouvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "trouver"):
- Được tìm thấy, được bắt được, được nhặt được: Chỉ một người, vật hoặc động vật đã bị mất hoặc lạc và sau đó được tìm lại, hoặc một vật vô chủ được ai đó nhặt lên.
- Mới mẻ, độc đáo, khéo chọn, hay: Chỉ một ý tưởng, cách diễn đạt, giải pháp hoặc sáng tạo được coi là thông minh, sáng tạo và phù hợp một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Được tìm thấy):
- Le chien perdu a été trouvé sain et sauf. (Con chó bị lạc đã được tìm thấy bình an vô sự.)
- C'est un portefeuille trouvé dans la rue. (Đây là một chiếc ví được nhặt trên phố.)
Tính từ (Độc đáo, khéo chọn):
- Ta solution est vraiment bien trouvée ! (Giải pháp của anh thực sự rất hay!)
- Une expression trouvée pour décrire cette émotion. (Một cách diễn đạt khéo chọn để mô tả cảm xúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tout trouvé": Có sẵn, tự nhiên mà có, rất phù hợp (không cần phải tìm kiếm hay suy nghĩ nhiều).
- Une excuse tout trouvée. (Một cái cớ có sẵn.)
- C'est un exemple tout trouvé. (Đó là một ví dụ rất phù hợp/đúng lúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Trouver (động từ): Tìm, tìm thấy, thấy.
- Trouvaille (danh từ): Vật tìm thấy, vật nhặt được; phát hiện hay, ý tưởng độc đáo.
- Faire une belle trouvaille dans une brocante. (Tìm được một món đồ hay ở chợ trời.)
- Introuvable (tính từ): Không thể tìm thấy, hiếm có.
Từ đồng nghĩa
- Retrouvé: Được tìm lại (nhấn mạnh việc tìm lại thứ đã từng thuộc về mình).
- Découvert: Được khám phá, được phát hiện.
- Ingénieux: Khéo léo, tài tình (cho nghĩa "độc đáo").
- Astucieux: Thông minh, khôn khéo (cho nghĩa "độc đáo").
Cụm từ cố định
- Objet trouvé (danh từ): Đồ vật nhặt được, đồ vô chủ (thường dùng trong ngữ cảnh "phòng đồ thất lạc" - ).
- Enfant trouvé (danh từ): Trẻ em bị bỏ rơi được nhặt về.
tính từ
- tìm thấy, bắt được, nhặt được
- Objets trouvésđồ bắt được
- Enfant trouvétrẻ nhặt được ở ngoài đường
- mới mẻ, độc đáo, khéo chọn
- Formule bien trouvécông thức rất độc đáo
- Mot qui est trouvétừ khéo chọn
- tout trouvétự nhiên nghĩ ra
- Moyen tout trouvécách tự nhiên nghĩ ra