trouvé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "trouver"):
    • Được tìm thấy, được bắt được, được nhặt được: Chỉ một người, vật hoặc động vật đã bị mất hoặc lạc sau đó được tìm lại, hoặc một vật vô chủ được ai đó nhặt lên.
    • Mới mẻ, độc đáo, khéo chọn, hay: Chỉ một ý tưởng, cách diễn đạt, giải pháp hoặc sáng tạo được coi là thông minh, sáng tạo phù hợp một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Được tìm thấy):

    • Le chien perdu a été trouvé sain et sauf. (Con chó bị lạc đã được tìm thấy bình an vô sự.)
    • C'est un portefeuille trouvé dans la rue. (Đâymột chiếc được nhặt trên phố.)
  • Tính từ (Độc đáo, khéo chọn):

    • Ta solution est vraiment bien trouvée ! (Giải pháp của anh thực sự rất hay!)
    • Une expression trouvée pour décrire cette émotion. (Một cách diễn đạt khéo chọn để mô tả cảm xúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout trouvé": Có sẵn, tự nhiên , rất phù hợp (không cần phải tìm kiếm hay suy nghĩ nhiều).
    • Une excuse tout trouvée. (Một cái cớ có sẵn.)
    • C'est un exemple tout trouvé. (Đómột ví dụ rất phù hợp/đúng lúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Trouver (động từ): Tìm, tìm thấy, thấy.
  • Trouvaille (danh từ): Vật tìm thấy, vật nhặt được; phát hiện hay, ý tưởng độc đáo.
    • Faire une belle trouvaille dans une brocante. (Tìm được một món đồ haychợ trời.)
  • Introuvable (tính từ): Không thể tìm thấy, hiếm có.
Từ đồng nghĩa
  • Retrouvé: Được tìm lại (nhấn mạnh việc tìm lại thứ đã từng thuộc về mình).
  • Découvert: Được khám phá, được phát hiện.
  • Ingénieux: Khéo léo, tài tình (cho nghĩa "độc đáo").
  • Astucieux: Thông minh, khôn khéo (cho nghĩa "độc đáo").
Cụm từ cố định
  • Objet trouvé (danh từ): Đồ vật nhặt được, đồ vô chủ (thường dùng trong ngữ cảnh "phòng đồ thất lạc" - ).
  • Enfant trouvé (danh từ): Trẻ em bị bỏ rơi được nhặt về.
tính từ
  1. tìm thấy, bắt được, nhặt được
    • Objets trouvés
      đồ bắt được
    • Enfant trouvé
      trẻ nhặt đượcngoài đường
  2. mới mẻ, độc đáo, khéo chọn
    • Formule bien trouvé
      công thức rất độc đáo
    • Mot qui est trouvé
      từ khéo chọn
    • tout trouvé
      tự nhiên nghĩ ra
    • Moyen tout trouvé
      cách tự nhiên nghĩ ra