tropically

tropically

The greenhouse was tropically hot and humid.

Định nghĩa

Trạng từ: tropically có nghĩa "theo kiểu nhiệt đới" hoặc "mang tính chất của vùng nhiệt đới", thường được dùng để miêu tả thời tiết, khí hậu hoặc môi trường nóng ẩm đặc trưng của các vùng gần xích đạo.

dụ sử dụng
  • (Trong nhà kính, trời nóng theo kiểu nhiệt đới.)
  • (Khu vườn xanh tươi theo kiểu nhiệt đới với thảm thực vật dày đặc.)
  • (Thời tiết trở nên ẩm ướt theo kiểu nhiệt đới sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tropically inspired": được lấy cảm hứng từ vùng nhiệt đới.
    • The resort had a tropically inspired design with palm leaves and bright colors. (Khu nghỉ dưỡng thiết kế lấy cảm hứng từ vùng nhiệt đới với cọ màu sắc tươi sáng.)
  • "tropically abundant": phong phú theo kiểu nhiệt đới.
    • The region is tropically abundant in fruits like mangoes and papayas. (Khu vực này phong phú theo kiểu nhiệt đới với các loại trái cây như xoài đu đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropical (tính từ): thuộc về vùng nhiệt đới.
    • The tropical climate is hot and humid. (Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.)
  • Tropic (danh từ): đường nhiệt đới (chí tuyến) hoặc vùng nhiệt đới.
    • The Tropic of Cancer is one of the major lines of latitude. (Chí tuyến Bắc một trong những đường vĩ tuyến chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Exotically: một cách kỳ lạ, xa lạ (thường dùng để miêu tả sự khác biệt của vùng nhiệt đới).
    • The plants grew exotically in the greenhouse. (Cây cối mọc một cách kỳ lạ trong nhà kính.)
  • Humidly: một cách ẩm ướt (nếu muốn nhấn mạnh độ ẩm).
    • The air felt humidly warm. (Không khí cảm thấy ấm ẩm.)
Các cụm từ liên quan
  • "tropically hot": nóng như vùng nhiệt đới.
    • The beach was tropically hot, making the shade a welcome relief. (Bãi biển nóng như vùng nhiệt đới, khiến bóng râm trở thành nơi nghỉ ngơi dễ chịu.)
  • "tropically wet": ẩm ướt như vùng nhiệt đới.
    • The monsoon season makes the area tropically wet. (Mùa gió mùa khiến khu vực này ẩm ướt như vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tropically", nhưng có thể sử dụng trong các cụm miêu tả như trên.)

Từ gần giống

Từ chứa "tropically"