tropical

/'trɔpikəl/
Học thuật
Thân thiện
tropical

A family enjoys a tropical vacation on a sunny beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng nhiệt đới: Chỉ những khu vực, khí hậu, hoặc đặc điểm liên quan đến vùng nhiệt đới, khu vực nằm gần đường xích đạo của Trái Đất.
    • Nóng ẩm: Mô tả thời tiết hoặc khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ cao độ ẩm lớn, điển hình của vùng nhiệt đới.
    • (Nghĩa bóng) Nồng nhiệt, mãnh liệt: Dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc sự việc cường độ rất cao, giống như cái nóng của vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vietnam has a tropical climate. (Việt Nam khí hậu nhiệt đới.)
    • We saw many colorful birds in the tropical rainforest. (Chúng tôi đã thấy nhiều loài chim sặc sỡ trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • She gave him a tropical welcome, full of warmth and excitement. ( ấy dành cho anh một lời chào nồng nhiệt, đầy ấm áp phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tropical year": Năm nhiệt đới, khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một chu kỳ theo các mùa.
    • A tropical year is about 365.24 days long. (Một năm nhiệt đới dài khoảng 365,24 ngày.)
  • "tropical medicine": Y học nhiệt đới, chuyên ngành nghiên cứu các bệnh phổ biếnvùng khí hậu nhiệt đới.
    • He specialized in tropical medicine to help people in remote areas. (Anh ấy chuyên về y học nhiệt đới để giúp đỡ người dânvùng sâu vùng xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropics (danh từ số nhiều): Vùng nhiệt đới.
    • The Amazon is located in the tropics. (Rừng Amazon nằmvùng nhiệt đới.)
  • Subtropical (tính từ): Cận nhiệt đới.
    • The southern part of China has a subtropical climate. (Phía nam Trung Quốc khí hậu cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Equatorial: (Thuộc) xích đạo.
  • Hot and humid: Nóng ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tropical" một mình)

tropical

A family enjoys a tropical vacation on a sunny beach.

tính từ
  1. nhiệt đới
    • tropical forest
      rừng nhiệt đới
    • tropical heat
      nóng nhiệt đới
  2. (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tropical"