tropical

/'trɔpikəl/
tính từ
  1. nhiệt đới
    • tropical forest
      rừng nhiệt đới
    • tropical heat
      nóng nhiệt đới
  2. (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tropical"

tropical
A family enjoys a tropical vacation on a sunny beach.