trousers

/'trauzəz/
Học thuật
Thân thiện
trousers

A man puts on a pair of trousers in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần dài (ống đôi): Một loại trang phục che phủ từ thắt lưng đến mắt cá chân, chia thành hai ống riêng biệt cho mỗi chân. Từ này luôn được dùngdạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc quần dài mới.)
  • (Chiếc quần này quá chật.)
  • ( ấy thích mặc quần dài đi làm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of trousers": Một chiếc quần. Do "trousers" luôn số nhiều, nên khi muốn nói đến một chiếc quần cụ thể, ta dùng cụm "a pair of trousers".
    • I need to iron a pair of trousers for the meeting. (Tôi cần phải một chiếc quần cho cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pants (Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cũng luôn dùngdạng số nhiều.
    • He is wearing blue pants. (Anh ấy đang mặc quần màu xanh.)
  • Slacks: Thường chỉ loại quần dài trang trọng, thoải mái, không phải quần jean hoặc quần thể thao.
    • He wore dress slacks to the interview. (Anh ấy mặc quần âu đến buổi phỏng vấn.)
  • Trouser (tính từ): Dạng tính từ, dùng để mô tả các bộ phận liên quan đến quần.
    • trouser pocket (túi quần), trouser leg (ống quần).
Từ đồng nghĩa
  • Pants: Quần (tiếng Anh Mỹ).
  • Bottoms: Quần (thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, để phân biệt với áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "trousers")

Thành ngữ liên quan
  • To wear the trousers (Anh) / To wear the pants (Mỹ): người quyền quyết định, đặc biệt trong một mối quan hệ hoặc gia đình.
    • Everyone knows that she's the one who wears the trousers in that house. (Ai cũng biết ấy mới người quyết định mọi việc trong ngôi nhà đó.)
  • To catch someone with their trousers down: Bắt gặp ai đó trong tình huống bất ngờ, lúng túng hoặc chưa chuẩn bị kỹ.
    • The sudden inspection caught the manager with his trousers down. (Cuộc kiểm tra đột xuất đã bắt gặp người quản lý trong tình trạng chưa chuẩn bị .)
trousers

A man puts on a pair of trousers in the morning.

danh từ số nhiều
  1. quần ((cũng) pair of trousers)