trousseau

/'tru:sou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành trang, đồ mang theo: Chỉ toàn bộ quần áo, đồ dùng cá nhân một người chuẩn bị để mang theo khi chuyển đến một nơimới, thườngtrong một hoàn cảnh đặc biệt.
    • Chùm, bộ (chìa khóa): Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một tập hợp các chìa khóa được buộc hoặc treo chung với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (hành trang):
    • Elle prépare son trousseau pour le pensionnat. ( ấy đang chuẩn bị hành trang vào trường nội trú.)
    • Dans le passé, le trousseau de la mariée était très important. (Ngày xưa, hành trang của cô dâu rất quan trọng.)
  • Danh từ giống đực (chùm chìa khóa):
    • Il a sorti un gros trousseau de clefs de sa poche. (Anh ấy lấy một chùm chìa khóa lớn từ trong túi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trousseau de mariée": Hành trang của cô dâu. Đâycách dùng cổ điển phổ biến nhất, chỉ toàn bộ quần áo, đồ dùng cá nhân (thườngđồ vải như khăn trải giường, khăn tắm) cô dâu chuẩn bị trước khi kết hôn.
    • Sa grand-mère lui a offert des draps brodés pour son trousseau de mariée. ( của ấy đã tặng cho những tấm ga giường thêu cho hành trang cưới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousser (động từ): (1) Xắn lên (quần áo). (2) Viết nhanh, làm nhanh (một bài văn, công việc).
  • Trousse (danh từ giống cái): Cái túi nhỏ, hộp đựng đồ (ví dụ: - túi thuốc, hộp cứu thương; - hộp bút).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la mariée/le pensionnat: là từ chuyên biệt. Có thể dùng cụm từ "effets personnels" (đồ dùng cá nhân) hoặc "bagage" (hành lý) trong ngữ cảnh chung, nhưng mất đi sắc thái truyền thống/đặc thù.
  • Pour les clés: "Jeu de clés" (bộ chìa khóa), "bunch of keys" (tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trousseau" một cách riêng biệt.

danh từ giống đực
  1. quần áo mang theo (của cô dâu, của học sinh vào nội trú...)
    • trousseau de clefs
      chùm chìa khóa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trousseau"