trouvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tìm thấy: Mô tả một thứ gì đó có khả năng được tìm ra, phát hiện hoặc định vị được. Nó nhấn mạnh vào tính khả thi của việc tìm kiếm, chứ không đảm bảo rằng vật đó chắc chắn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette information est facilement trouvable sur internet. (Thông tin này có thể dễ dàng tìm thấy trên internet.)
- Ce livre n'est plus trouvable en librairie. (Cuốn sách này không còn có thể tìm thấy ở hiệu sách nữa.)
- Des solutions sont trouvables si on cherche bien. (Các giải pháp là có thể tìm thấy nếu chúng ta tìm kiếm kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu phủ định: Thường được sử dụng để diễn đạt rằng một thứ gì đó hiếm, khó kiếm hoặc không còn tồn tại.
- Ce modèle de téléphone n'est plus trouvable nulle part. (Mẫu điện thoại này không còn có thể tìm thấy ở đâu nữa.)
- Dùng với trạng từ: Kết hợp với các trạng từ như "facilement" (dễ dàng), "difficilement" (khó khăn) để chỉ mức độ dễ/tìm.
- Un bon mécanicien est difficilement trouvable dans ce village. (Một thợ máy giỏi khó có thể tìm thấy ở ngôi làng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouver (động từ): tìm, tìm thấy.
- Je dois trouver mes clés. (Tôi phải tìm chìa khóa của tôi.)
- Introuvable (tính từ): không thể tìm thấy, không thể tìm ra.
- Ce disque vinyle est introuvable. (Đĩa than này không thể tìm thấy được.)
- Retrouvable (tính từ): có thể tìm lại được, có thể lấy lại được.
- Les données supprimées ne sont pas toujours retrouvables. (Dữ liệu đã xóa không phải lúc nào cũng có thể tìm lại được.)
Từ đồng nghĩa
- Disponible: có sẵn, sẵn có (nhấn mạnh vào sự sẵn sàng để sử dụng hoặc mua).
- Repérable: có thể nhận ra, có thể định vị được (nhấn mạnh vào khả năng nhận diện hoặc xác định vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trouver").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "trouvable").
tính từ
- có thể tìm thấy