trouveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tìm ra, người phát minh: "trouveur" dùng để chỉ một người đã khám phá, tìm thấy hoặc sáng tạo ra một điều gì đó mới mẻ. Từ này mang sắc thái cổ xưa và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On attribue souvent la découverte à un seul trouveur, mais c'est souvent le fruit d'un travail collectif. (Người ta thường quy công khám phá cho một người tìm ra duy nhất, nhưng đó thường là thành quả của một quá trình làm việc tập thể.)
- Ce trouveur modeste n'a jamais cherché la gloire pour son invention. (Người phát minh khiêm tốn này chưa bao giờ tìm kiếm vinh quang cho phát minh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le trouveur d'un trésor": người tìm thấy một kho báu.
- Selon la loi, le trouveur d'un trésor peut en réclamer une partie. (Theo luật, người tìm thấy một kho báu có thể đòi quyền sở hữu một phần của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Trouver (động từ): tìm thấy, phát hiện.
- Il a trouvé une solution élégante. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tinh tế.)
Trouvaille (danh từ giống cái): vật tìm thấy, phát hiện tình cờ.
- Cette vieille carte était une trouvaille rare dans le grenier. (Tấm bản đồ cũ này là một phát hiện tình cờ hiếm có trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
- Inventeur: nhà phát minh.
- Découvreur: người khám phá.
- Auteur: tác giả (của một phát minh, ý tưởng).
Lưu ý
- "Trouveur" là một từ cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như inventeur (nhà phát minh) hoặc découvreur (người khám phá) được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất lịch sử, văn học hoặc mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người tìm ra, người phát minh