trouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tìm thấy, tìm ra, tìm được: Hành động phát hiện ra một người, một vật hoặc một giải pháp sau khi tìm kiếm hoặc tình cờ.
- Gặp; bắt gặp: Tình cờ gặp ai đó hoặc phát hiện ai đó đang ở trong một tình huống cụ thể.
- Thấy, nhận thấy; nghĩ rằng: Đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc cảm nhận cá nhân về một người, một vật hay một tình huống.
- Có cách, có dịp: Tìm được cơ hội hoặc phương cách để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tìm thấy, tìm ra:
- J'ai enfin trouvé mes clés ! (Cuối cùng tôi cũng đã tìm thấy chìa khóa của mình!)
- Les chercheurs ont trouvé un remède. (Các nhà nghiên cứu đã tìm ra một phương thuốc.)
- Gặp; bắt gặp:
- Je l'ai trouvé en train de dormir. (Tôi đã bắt gặp anh ấy đang ngủ.)
- Thấy, nhận thấy:
- Je trouve ce livre passionnant. (Tôi thấy cuốn sách này thú vị.)
- Tu trouves qu'il fait chaud ? (Bạn có thấy trời nóng không?)
- Có cách, có dịp:
- Il n'a pas trouvé à lui parler. (Anh ấy không có dịp nói chuyện với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trouver le mot de l'énigme: Tìm ra bí quyết, giải đáp được bí ẩn.
- Le détective a finalement trouvé le mot de l'énigme. (Vị thám tử cuối cùng đã tìm ra manh mối.)
- Trouver le temps long: Cảm thấy thời gian trôi chậm, buồn chán.
- Elle trouve le temps long en attendant son ami. (Cô ấy thấy thời gian chờ đợi bạn mình thật dài.)
- Trouver son compte: Thấy có lợi, hài lòng với kết quả.
- Dans cet accord, tout le monde trouve son compte. (Trong thỏa thuận này, mọi người đều thấy có lợi.)
- Trouver son maître: Gặp được người tài giỏi hơn mình (đáng bậc thầy).
- Ce joueur d'échecs arrogant a enfin trouvé son maître. (Tay chơi cờ vua kiêu ngạo đó cuối cùng cũng gặp được người thầy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrouver (v): Tìm lại, gặp lại.
- Je suis heureux de te retrouver. (Tôi rất vui được gặp lại bạn.)
- Trouvaille (n.f): Vật tìm được, phát hiện tình cờ.
- Cette brocante est une vraie trouvaille ! (Cửa hàng đồ cũ này đúng là một phát hiện tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
- Rencontrer: Gặp gỡ (thường dùng cho người).
- Estimer: Đánh giá, cho rằng (trong ngữ cảnh đưa ra ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trouver à redire (à quelque chose): Tìm thấy điều đáng chê trách, bắt bẻ.
- Il trouve toujours à redire à mon travail. (Anh ta luôn tìm thấy điều để chê trách trong công việc của tôi.)
- Se trouver (đại từ phản thân):
- Ở, nằm ở (một vị trí).
- La poste se trouve près de la gare. (Bưu điện nằm gần nhà ga.)
- Cảm thấy (trong một trạng thái).
- Je me trouve bien ici. (Tôi cảm thấy thoải mái ở đây.)
- Tự thấy mình (trong một hoàn cảnh).
- Elle s'est trouvée sans emploi. (Cô ấy thấy mình thất nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Qui cherche trouve: Có công tìm kiếm ắt sẽ thấy; Có công mài sắt có ngày nên kim.
- Trouver à qui parler: Gặp phải đối thủ xứng tầm, gặp phải người biết cách đối đáp.
- S'il veut discuter, il va trouver à qui parler ! (Nếu hắn muốn tranh luận, hắn sẽ gặp phải đối thủ xứng tầm thôi!)
ngoại động từ
- tìm thấy, tìm ra, tìm được
- Chercher un objet jusqu'à ce qu'on le trouvetìm một vật cho đến lúc tìm thấy
- Trouver un bon amitìm được một người bạn tốt
- gặp; bắt gặp
- Trouver quelqu'un dans la ruegặp ai ngoài phố
- On le trouve en fautengười ta bắt gặp nó mắc một khuyết điểm
- thấy, nhận thấy; nghĩ rằng
- Trouver sa maison détruitethấy nhà mình bị tàn phá
- Je lui trouve du talenttôi thấy anh ấy có tài năng
- Je trouve ce film excellenttôi nhận thấy phim ấy tuyệt vời
- có cách, có dịp
- Je n'ai pas trouvé à la sauvertôi không có cách cứu nó
- la trouver mauvaise(thân mật) cho (một phương sách, một kết quả) là không hay
- quand on me cherche, on me trouvetrêu tôi thì người ta sẽ biết tay
- qui cherche trouvexem chercher
- trouver à qui parlerxem parler
- trouver à redire à toutxem redire
- trouver grâce aux yeux de quelqu'unxem grâce
- trouver le mot de l'énigmetìm ra bí quyết
- trouver le temps longbuồn chán
- trouver quelqu'un sur son chemingặp phải người cản trở công việc mình
- trouver son comptecó lợi (trong việc gì)
- trouver son maîtregặp được người đáng bậc thầy