altruism
/'æltruizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng vị tha, tính vị tha: Chất lượng hoặc nguyên tắc quan tâm đến hạnh phúc và lợi ích của người khác một cách vô tư, không vì lợi ích cá nhân.
- Chủ nghĩa vị tha: Học thuyết hoặc quan điểm đạo đức coi việc hành động vì lợi ích của người khác là mục tiêu cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her life was a model of altruism and dedication to the poor. (Cuộc đời bà là một tấm gương về lòng vị tha và sự cống hiến cho người nghèo.)
- True altruism involves helping others without expecting anything in return. (Lòng vị tha thực sự bao hàm việc giúp đỡ người khác mà không mong đợi được đền đáp.)
- Some philosophers debate whether pure altruism can even exist. (Một số nhà triết học tranh luận liệu chủ nghĩa vị tha thuần túy có thực sự tồn tại hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biological altruism": Vị tha trong sinh học - Hành vi của một sinh vật làm tăng khả năng sống sót của sinh vật khác trong khi có thể giảm khả năng sống sót của chính nó.
- The act of a bee stinging to protect the hive is an example of biological altruism. (Hành động ong đốt để bảo vệ tổ là một ví dụ về sự vị tha trong sinh học.)
"Effective altruism": Chủ nghĩa vị tha hiệu quả - Một phong trào và phương pháp tiếp cận sử dụng lý trí và bằng chứng để xác định những cách hiệu quả nhất để giúp đỡ người khác.
- He donates to charities based on the principles of effective altruism. (Anh ấy quyên góp cho các tổ chức từ thiện dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa vị tha hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Altruist (danh từ): Người vị tha, người có lòng vị tha.
- She is a true altruist who volunteers all her free time. (Cô ấy là một người vị tha thực sự, người dành toàn bộ thời gian rảnh để làm tình nguyện.)
Altruistic (tính từ): Có tính vị tha, vị tha.
- His altruistic motives for donating the money were clear to everyone. (Động cơ vị tha của anh ấy khi quyên góp số tiền đã rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Selflessness: Sự vị tha, sự quên mình.
- Benevolence: Lòng nhân từ, lòng tốt.
- Philanthropy: Chủ nghĩa nhân đạo, lòng yêu thương con người (thường liên quan đến hành động từ thiện quy mô lớn).
Từ trái nghĩa
- Egoism: Chủ nghĩa vị kỷ.
- Selfishness: Tính ích kỷ.
- Self-centeredness: Tính tự cho mình là trung tâm.
Thành ngữ liên quan
- "An act of altruism": Một hành động vị tha.
- Donating a kidney to a stranger is considered an extraordinary act of altruism. (Hiến một quả thận cho một người lạ được coi là một hành động vị tha phi thường.)
danh từ
- chủ nghĩa vị tha
- lòng vị tha, hành động vị tha