trumeau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng tường (giữa hai cửa sổ hoặc hai cửa ra vào): Một phần tường, thường được trang trí, nằm giữa hai cửa sổ hoặc hai ô cửa trong kiến trúc cổ điển.
    • Gương hoặc bức tranh trang trí treo trên sưởi: Một tấm gương hoặc một bức tranh khung, thường hình chữ nhật đứng, được treo phía trên sưởi để trang trí.
    • Khoeo chân (của động vật, như ): Phần sau của chân động vật, tương ứng với khớp khuỷu chân sau.
    • (Tiếng lóng , ít dùng) Người cổ lỗ, lỗi thời: Cách gọi mang tính châm biếm, kỹ để chỉ một người tư tưởng hoặc cách sống lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trumeau entre les deux fenêtres est orné d'une fresque. (Khoảng tường giữa hai cửa sổ được trang trí bằng một bức bích họa.)
    • Un grand miroir en trumeau surmonte la cheminée. (Một tấm gương lớn treo trên sưởi.)
    • Le boucher a coupé le jarret au niveau du trumeau. (Người hàng thịt cắt cẳng chânphần khoeo.)
    • Ne l'écoute pas, c'est un vieux trumeau ! (Đừng nghe hắn ta, hắnmột kẻ cổ lỗ !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc trang trí nội thất cổ điển Pháp, trumeaumột thuật ngữ chuyên môn quan trọng để mô tả một yếu tố trang trí cố định (tường) hoặc di động (gương/tranh).
  • Nghĩa bóng "người cổ lỗ" (vieux trumeau) mang sắc thái khinh miệt, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục ngày nay ít phổ biến.
Biến thể từ liên quan
  • Trumeau de cheminée: Cụm từ chỉ tấm gương hoặc bức tranh treo trên sưởi.
  • Entre-fenêtre: Từ gần nghĩa, chỉ khoảng tường giữa các cửa sổ.
  • Jarret: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "khoeo chân".
Từ đồng nghĩa
  • Pour la partie tường: Panneau (mảng tường), entre-colonnement (khoảng giữa cột).
  • Pour l'objet décoratif: Miroir de cheminée (gương sưởi), tableau de cheminée (tranh sưởi).
  • Pour la partie chân: Jarret (khoeo chân).
  • Pour nghĩa bóng (cổ lỗ): Vieux jeu (cổ lỗ), ringard (lỗi thời, sến).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vieux trumeau: Là một người cổ hủ, lỗi thời. (Thành ngữ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
danh từ giống đực
  1. khoảng tường (giữa hai cửa)
  2. gương treo trên sưởi; bức tranh trên sưởi
  3. khoeo chân
    • vieux trumeau
      (thông tục) con người cổ lỗ