trame

Học thuật
Thân thiện
trame

L'artisan insère la trame dans le métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành dệt) Sợi ngang, sợi khổ: Chỉ sợi được dệt ngang qua các sợi dọc (chaîne) để tạo thành vải.
    • (Nhiếp ảnh, in ấn) Tấm lưới, lưới: Một hệ thống các đường hoặc chấm nhỏ tạo thành mạng lưới, dùng trong kỹ thuật in hoặc xửhình ảnh.
    • (Nghĩa bóng) Nền, lõi, cốt truyện: Phần cơ bản, cấu trúc chính hoặc chuỗi sự kiện liên kết tạo nên một câu chuyện, một sự kiện hay một tác phẩm.
    • (Từ ) Âm mưu, mưu đồ: Kế hoạch bí mật, thường mang ý xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - dệt):

    • La trame et la chaîne sont les deux éléments de base du tissage. (Sợi ngang sợi dọchai yếu tố cơ bản của việc dệt vải.)
    • Ce tissu a une trame très serrée. (Loại vải này sợi ngang rất khít.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • La trame de ce roman policier est très complexe. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trinh thám này rất phức tạp.)
    • Il a décrit la trame des événements qui ont conduit à la crise. (Anh ấy đã mô tả diễn biến của các sự kiện dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trame de fond": bối cảnh, nền tảng.

    • La crise économique forme la trame de fond de ce débat politique. (Khủng hoảng kinh tế tạo thành bối cảnh cho cuộc tranh luận chính trị này.)
  • "Trame sonore": nhạc nền (của phim, trò chơi).

    • La trame sonore de ce film est devenue très célèbre. (Nhạc nền của bộ phim này đã trở nên rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tramer (động từ): dệt (nghĩa đen); bày mưu, dệt nên (nghĩa bóng).

    • Ils ont tramé un complot. (Họ đã bày mưu một âm mưu.)
    • L'auteur trame son histoire avec habileté. (Tác giả dệt nên câu chuyện của mình một cách khéo léo.)
  • Entrelacement (danh từ): sự đan xen, sự bện lại (gần nghĩa với "trame" khi nói về cấu trúc).

  • Canevas (danh từ): phông nền, sườn, đề cương (gần nghĩa với "trame" theo nghĩa bóng, chỉ kết cấu cơ bản).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa dệt: Fil de trame.
  • Nghĩa bóng (cốt truyện): Intrigue, scénario, structure, schéma.
  • Nghĩa bóng (nền tảng): Fond, base, contexte.
  • Nghĩa (âm mưu): Complot, conspiration, machination.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trame".

Thành ngữ liên quan
  • "Être sur la même trame": (nghĩa bóng) cùng một hướng suy nghĩ hoặc cách tiếp cận.

    • Nous ne sommes pas du tout sur la même trame concernant ce projet. (Chúng tôi hoàn toàn không cùng cách nghĩ về dự án này.)
  • "Perdre le fil de la trame": Mất mạch truyện, không theo dõi được diễn biến.

    • L'histoire est si compliquée que j'ai perdu le fil de la trame. (Câu chuyện phức tạp đến mức tôi đã mất mạch truyện.)
trame

L'artisan insère la trame dans le métier à tisser.

danh từ giống cái
  1. (ngành dệt) sợi ngang, sợi khổ
    • Trame d'accrochage
      sợi ngang để nối
    • Trame de dessus/trame de dessous
      sợi ngang trên (thoi trên) / sợi ngang dưới (thoi dưới)
    • Trame d'endroit/trame d'envers
      sợi ngang mặt phải/sợi ngang mặt trái (vải)
    • Trame quadrillée
      mành ô vuông
    • Trame trichrome
      mành ba màu
  2. (nhiếp ảnh) tấm lưới
  3. lưới
    • Trame pulmonaire
      (giải phẫu) lưới phổi
  4. (nghĩa bóng) nền, lõi
    • La trame de l'histoire
      cái nền của lịch sử
  5. (từ ; nghĩa ) âm mưu
    • Ourdir une trame odieuse
      chuẩn bị một âm mưu bỉ ổi