trama

Học thuật
Thân thiện
trama

Le trama est un petit insecte qui vit sur les racines des plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Rệp rễ: Một loại côn trùng nhỏ, thuộc bộ Cánh đều (Homoptera), thường sống hút nhựarễ cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trama attaque les racines des plantes. (Rệp rễ tấn công rễ cây.)
    • Les agriculteurs cherchent à éliminer le trama. (Những người nông dân tìm cách tiêu diệt rệp rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être infesté de tramas": bị nhiễm rệp rễ.
    • Le champ est infesté de tramas. (Cánh đồng bị nhiễm rệp rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trame (n.f): cấu trúc, mạng lưới; sợi ngang (trong dệt).
    • La trame d'une histoire. (Cốt truyện của một câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Puceron des racines: rệp rễ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
trama

Le trama est un petit insecte qui vit sur les racines des plantes.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rệp rễ