trama
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Rệp rễ: Một loại côn trùng nhỏ, thuộc bộ Cánh đều (Homoptera), thường sống và hút nhựa ở rễ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le trama attaque les racines des plantes. (Rệp rễ tấn công rễ cây.)
- Les agriculteurs cherchent à éliminer le trama. (Những người nông dân tìm cách tiêu diệt rệp rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être infesté de tramas": bị nhiễm rệp rễ.
- Le champ est infesté de tramas. (Cánh đồng bị nhiễm rệp rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trame (n.f): cấu trúc, mạng lưới; sợi ngang (trong dệt).
- La trame d'une histoire. (Cốt truyện của một câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Puceron des racines: rệp rễ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
danh từ giống đực
- (động vật học) rệp rễ