trustee

/trʌs'ti:/
Học thuật
Thân thiện
trustee

The trustee reviews the financial documents at the board meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được ủy thác: Một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó trách nhiệm quản lý tài sản hoặc quyền lợi cho người khác, dựa trên lòng tin sự tín nhiệm.
    • Ủy viên quản trị: Một thành viên trong hội đồng quản trị trách nhiệm giám sát quản lý các hoạt động của một tổ chức, như một trường học, bệnh viện, hoặc tổ chức từ thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed as the trustee of his late friend's estate. (Ông ấy được chỉ định làm người được ủy thác quản lý tài sản của người bạn đã khuất.)
    • The university's board of trustees makes major financial decisions. (Hội đồng quản trị của trường đại học đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.)
    • As a trustee, her duty is to act in the best interest of the charity. (Với tư cách một ủy viên quản trị, nhiệm vụ của ấy hành động lợi ích tốt nhất của tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In trust for": Trong vai trò người được ủy thác lợi ích của ai đó.
    • The property is held by the trustee in trust for the minor children. (Tài sản được người được ủy thác nắm giữ lợi ích của những đứa trẻ vị thành niên.)
  • "Breach of trust": Sự vi phạm trách nhiệm ủy thác.
    • The lawyer was sued for breach of trust after misusing the client's funds. (Luật sư đó bị kiện vi phạm trách nhiệm ủy thác sau khi sử dụng sai quỹ của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust (n): Sự tín nhiệm, ủy thác; (v): Tin tưởng, giao phó.
    • I have complete trust in my financial advisor. (Tôi hoàn toàn tin tưởng cố vấn tài chính của mình.)
  • Trusteeship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của người được ủy thác; chế độ ủy trị.
    • The country was under UN trusteeship after the war. (Đất nước đó nằm dưới chế độ ủy trị của Liên Hợp Quốc sau chiến tranh.)
  • Board of Trustees (n): Hội đồng quản trị.
    • The museum's board of trustees approved the new expansion plan. (Hội đồng quản trị của bảo tàng đã phê duyệt kế hoạch mở rộng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiduciary (n): Người được ủy thác (nhấn mạnh khía cạnh pháp đạo đức).
  • Custodian (n): Người giám hộ, người trông nom.
  • Steward (n): Người quản lý, người giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "trustee" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "trust"). - To trust someone with something: Giao phó cái cho ai. - She trusted him with the care of her children. ( ấy đã giao phó việc chăm sóc con cái cho anh ta.)

Thành ngữ liên quan
  • In good hands: Ở trong tay người đáng tin cậy (ám chỉ việc được một trustee tốt quản lý).
    • Don't worry about your investment; it's in good hands with our trustees. (Đừng lo lắng về khoản đầu của bạn; đangtrong tay những người được ủy thác đáng tin cậy của chúng tôi.)
trustee

The trustee reviews the financial documents at the board meeting.

danh từ
  1. người được uỷ thác trông nom
    • he is the trustee of nephew's property
      anh ta người được uỷ thác trông nom tài sản của cháu trai
  2. uỷ viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện...)
    • board of trustees
      ban quản trị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trustee"