regent
/'ri:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quan nhiếp chính: Người được chỉ định để cai trị một quốc gia thay cho một quốc vương còn nhỏ tuổi, vắng mặt hoặc không có khả năng trị vì.
- (Từ Mỹ) Thành viên hội đồng quản trị (trường đại học): Một thành viên trong hội đồng quản trị của một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục.
Tính từ:
- Nhiếp chính: Đang thực hiện quyền lực và chức năng của một người nhiếp chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The young king had a regent to rule the kingdom until he came of age. (Vị vua trẻ tuổi có một quan nhiếp chính để cai trị vương quốc cho đến khi ông trưởng thành.)
- She was appointed as a regent of the university's board. (Bà được bổ nhiệm làm thành viên hội đồng quản trị của trường đại học.)
Tính từ:
- The regent prince made important decisions during the king's illness. (Vị hoàng tử nhiếp chính đã đưa ra những quyết định quan trọng trong thời gian nhà vua ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as regent": hành động với tư cách là người nhiếp chính.
- The queen mother acted as regent for her son. (Hoàng thái hậu đã hành động với tư cách là nhiếp chính cho con trai bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Regency (danh từ): Thời kỳ nhiếp chính; chức vụ nhiếp chính.
- The Regency period was known for its distinctive architecture. (Thời kỳ Nhiếp chính được biết đến với kiến trúc đặc trưng.)
- Regentship (danh từ): Chức vụ nhiếp chính.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nhiếp chính): Người cai trị thay (substitute ruler), người đại diện (proxy).
- Danh từ (nghĩa hội đồng): Ủy viên hội đồng quản trị (board member), giám đốc (trustee).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "regent")
Thành ngữ liên quan
- Prince Regent / Queen Regent: Một tước hiệu chính thức dành cho một hoàng tử hoặc hoàng hậu đang thực hiện quyền nhiếp chính.
- The Prince Regent oversaw the expansion of the royal palace. (Ông hoàng Nhiếp chính đã giám sát việc mở rộng cung điện hoàng gia.)
danh từ
- quan nhiếp chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học
tính từ
- nhiếp chính
Idioms
- Queen Regenthoàng hậu nhiếp chính
- Prince Regentông hoàng nhiếp chính