trustfully

trustfully

The child gazed trustfully at the kind shopkeeper.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tin tưởng, với lòng tin: "trustfully" mô tả hành động được thực hiện với sự tin tưởng hoặc lòng tin vào người khác, đặc biệt khi không sự nghi ngờ hay hoài nghi.
    • Với sự tin cậy: "trustfully" cũng có thể chỉ cách cư xử dựa trên sự tin cậy, thường trong các mối quan hệ hoặc tình huống đòi hỏi sự phó thác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mỉm cười một cách tin tưởng với bác sĩ trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • (Đứa trẻ nhìn vào mắt mẹ với lòng tin.)
  • ( ấy giao tài liệu một cách tin tưởng, tin rằng anh ấy sẽ giữ chúng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act trustfully": hành động dựa trên sự tin tưởng không bằng chứng rõ ràng.

    • In a new relationship, you often have to act trustfully until trust is built. (Trong một mối quan hệ mới, bạn thường phải hành động một cách tin tưởng cho đến khi lòng tin được xây dựng.)
  • "to speak trustfully": nói chuyện với giọng điệu đầy tin tưởng.

    • She spoke trustfully about her future plans, unaware of the risks. ( ấy nói chuyện một cách tin tưởng về kế hoạch tương lai của mình, không hề biết đến những rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Trustful (tính từ): tin tưởng, dễ tin người.

    • The trustful puppy approached the stranger. (Chú chó con dễ tin người đã tiếp cận người lạ.)
  • Trustfully (trạng từ): dạng trạng từ của "trustful".

  • Trusting (tính từ): tin tưởng, hay tin người (gần nghĩa với "trustful").

    • She has a trusting nature. ( ấy bản tính hay tin người.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidingly: một cách tâm sự, tin cậy (thường dùng khi chia sẻ bí mật).

    • He spoke confidingly to his best friend. (Anh ấy nói chuyện một cách tin cậy với người bạn thân nhất.)
  • Unsuspectingly: một cách không nghi ngờ, ngây thơ.

    • She unsuspectingly accepted the offer. ( ấy chấp nhận lời đề nghị một cách không nghi ngờ.)
  • Credulously: một cách dễ tin, cả tin (mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • He credulously believed every word. (Anh ấy dễ tin tin từng lời nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trust in: tin tưởng vào (ai/cái ).

    • You need to trust in the process. (Bạn cần tin tưởng vào quy trình.)
  • Rely on: dựa vào, tin cậy (gần nghĩa với "trust").

    • She relies on her instincts trustfully. ( ấy dựa vào bản năng của mình một cách tin tưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Trust someone implicitly: tin tưởng ai đó hoàn toàn, không nghi ngờ.

    • He trusted his partner implicitly, acting trustfully in all decisions. (Anh ấy tin tưởng đối tác của mình hoàn toàn, hành động một cách tin tưởng trong mọi quyết định.)
  • A leap of faith: một bước nhảy của lòng tin (hành động tin tưởng không bằng chứng).

    • Starting a new business is often a leap of faith, done trustfully. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới thường một bước nhảy của lòng tin, được thực hiện một cách tin tưởng.)

Từ gần giống

Từ chứa "trustfully"