trustful

/'trʌstful/
tính từ
  1. hay tin cậy, tin người, hay tín nhiệm; không nghi ngờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "trustful"

trustful
A young child looks up at her mother with a trustful expression.