truthfully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách trung thực, thành thật: "truthfully" chỉ hành động hoặc cách nói năng dựa trên sự thật, không gian dối hay che giấu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nói với anh ấy một cách trung thực rằng tôi vừa mới trở về từ kỳ nghỉ.)
- (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách trung thực nhất có thể.)
- (Anh ấy đã nói một cách thành thật về những sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to answer truthfully": trả lời một cách trung thực.
- The witness promised to answer truthfully in court. (Nhân chứng đã hứa sẽ trả lời một cách trung thực trước tòa.)
"to speak truthfully": nói một cách thành thật.
- It is better to speak truthfully than to tell a lie. (Nói một cách thành thật còn hơn là nói dối.)
"to act truthfully": hành động một cách trung thực.
- A good leader should always act truthfully. (Một nhà lãnh đạo tốt nên luôn hành động một cách trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Truthful (tính từ): trung thực, thành thật.
- She is a very truthful person. (Cô ấy là một người rất trung thực.)
Truth (danh từ): sự thật, chân lý.
- The truth will set you free. (Sự thật sẽ giải phóng bạn.)
Truthfulness (danh từ): tính trung thực.
- His truthfulness is admired by everyone. (Tính trung thực của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
Honestly: một cách trung thực, thành thật.
- I honestly believe that he is innocent. (Tôi thực sự tin rằng anh ấy vô tội.)
Frankly: một cách thẳng thắn.
- Frankly, I don't agree with you. (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với bạn.)
Sincerely: một cách chân thành.
- I sincerely apologize for the mistake. (Tôi chân thành xin lỗi vì sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
To tell the truth: nói thật, thành thật.
- To tell the truth, I was not happy with the result. (Nói thật, tôi không hài lòng với kết quả.)
In all truthfulness: một cách hoàn toàn trung thực.
- In all truthfulness, I have never seen such a beautiful sunset. (Một cách hoàn toàn trung thực, tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.)