truthfully

truthfully

I answered the question as truthfully as I could.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách trung thực, thành thật: "truthfully" chỉ hành động hoặc cách nói năng dựa trên sự thật, không gian dối hay che giấu.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nói với anh ấy một cách trung thực rằng tôi vừa mới trở về từ kỳ nghỉ.)
  • ( ấy đã trả lời câu hỏi một cách trung thực nhất có thể.)
  • (Anh ấy đã nói một cách thành thật về những sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to answer truthfully": trả lời một cách trung thực.

    • The witness promised to answer truthfully in court. (Nhân chứng đã hứa sẽ trả lời một cách trung thực trước tòa.)
  • "to speak truthfully": nói một cách thành thật.

    • It is better to speak truthfully than to tell a lie. (Nói một cách thành thật còn hơn nói dối.)
  • "to act truthfully": hành động một cách trung thực.

    • A good leader should always act truthfully. (Một nhà lãnh đạo tốt nên luôn hành động một cách trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Truthful (tính từ): trung thực, thành thật.

    • She is a very truthful person. ( ấy một người rất trung thực.)
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.

    • The truth will set you free. (Sự thật sẽ giải phóng bạn.)
  • Truthfulness (danh từ): tính trung thực.

    • His truthfulness is admired by everyone. (Tính trung thực của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Honestly: một cách trung thực, thành thật.

    • I honestly believe that he is innocent. (Tôi thực sự tin rằng anh ấy vô tội.)
  • Frankly: một cách thẳng thắn.

    • Frankly, I don't agree with you. (Thẳng thắn nói, tôi không đồng ý với bạn.)
  • Sincerely: một cách chân thành.

    • I sincerely apologize for the mistake. (Tôi chân thành xin lỗi sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • To tell the truth: nói thật, thành thật.

    • To tell the truth, I was not happy with the result. (Nói thật, tôi không hài lòng với kết quả.)
  • In all truthfulness: một cách hoàn toàn trung thực.

    • In all truthfulness, I have never seen such a beautiful sunset. (Một cách hoàn toàn trung thực, tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.)