truthful

/'tru:θful/
Học thuật
Thân thiện
truthful

A child gives a truthful answer to the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng sự thật, phù hợp với thực tế: Dùng để mô tả một thông tin, lời nói hoặc tuyên bố phản ánh chính xác sự việc, không sai lệch.
    • Thật thà, chân thật: Dùng để mô tả tính cách của một người thói quen hoặc xu hướng nói sự thật, không dối trá.
    • Trung thành, chính xác (trong nghệ thuật): Dùng để mô tả một tác phẩm (như tranh, bài viết) phản ánh một cách trung thực chính xác đối tượng được miêu tả.
dụ sử dụng
  • Mô tả thông tin, lời nói:

    • She gave a truthful account of the accident. ( ấy đã đưa ra một bản tường trình đúng sự thật về vụ tai nạn.)
    • Is this a truthful statement? (Đây phải một tuyên bố chân thật không?)
  • Mô tả tính cách con người:

    • He is known to be a truthful witness. (Anh ấy được biết đến một nhân chứng thật thà.)
    • I want my children to grow up to be truthful. (Tôi muốn con cái mình lớn lên trở thành người chân thật.)
  • Mô tả tác phẩm nghệ thuật:

    • The biography is a truthful portrayal of his life. (Cuốn tiểu sử một bức chân dung trung thành về cuộc đời ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be truthful about something": Thành thật về điều đó.

    • You must be truthful about your past. (Bạn phải thành thật về quá khứ của mình.)
  • "In a truthful manner": Một cách chân thật, trung thực.

    • He answered all questions in a truthful manner. (Anh ấy đã trả lời tất cả câu hỏi một cách chân thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Truthfully (phó từ): Một cách chân thật, thật lòng.

    • She spoke truthfully about her feelings. ( ấy nói một cách chân thật về cảm xúc của mình.)
  • Truthfulness (danh từ): Sự thật thà, tính chân thật.

    • I admire his truthfulness. (Tôi ngưỡng mộ sự thật thà của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Honest: Thành thật, trung thực (nhấn mạnh đến tính liêm chính, không gian dối).
  • Veracious: Chân thật, đúng sự thật (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm túc).
  • Candid: Thẳng thắn, bộc trực (nhấn mạnh việc nói ra sự thật một cách trực tiếp, không giấu giếm).
Từ trái nghĩa
  • Dishonest: Không trung thực, gian dối.
  • Deceitful: Dối trá, lừa lọc.
  • False: Sai sự thật, giả dối.
truthful

A child gives a truthful answer to the teacher's question.

tính từ
  1. thực, đúng sự thực
  2. thật thà, chân thật
  3. (nghệ thuật) trung thành, chính xác
    • a truthful portrait
      một bức chân dung trung thành

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự