truthful

/'tru:θful/
tính từ
  1. thực, đúng sự thực
  2. thật thà, chân thật
  3. (nghệ thuật) trung thành, chính xác
    • a truthful portrait
      một bức chân dung trung thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "truthful"

Từ có nhắc đến "truthful"

truthful
A child gives a truthful answer to the teacher's question.