truyền đơn

  1. tract.
    • Phát truyền đơn
      distribuer des tracts.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "truyền đơn"

truyền đơn
Một người đang phát truyền đơn trên đường phố.