trying on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Mặc thử (quần áo) để xem vừa không: "Trying on" chỉ hành động mặc một bộ quần áo, giày dép hoặc phụ kiện lên người để kiểm tra kích cỡ, kiểu dáng hoặc sự phù hợp trước khi quyết định mua.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang mặc thử một chiếc váy mới trong phòng thử đồ.)
  • (Tôi cần mang thử đôi giày này để xem chúng thoải mái không.)
  • (Anh ấy đã dành một giờ để mặc thử nhiều loại áo khoác khác nhaucửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trying on for size": mặc thử để đánh giá kích cỡ, thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.
    • You should try on the coat for size before buying it. (Bạn nên mặc thử áo khoác để xem kích cỡ trước khi mua.)
  • "Trying on a role" (nghĩa bóng): thử đảm nhận một vai trò hoặc tính cách mới.
    • In the play, the actor is trying on the role of a villain. (Trong vở kịch, diễn viên đang thử đảm nhận vai phản diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Try-on (Danh từ): hành động hoặc quá trình mặc thử.
    • The try-on took longer than expected because of the long line. (Việc mặc thử mất nhiều thời gian hơn dự kiến hàng dài.)
  • Try-on (Tính từ, không chính thức): dùng để chỉ một hành động thử nghiệm hoặc kiểm tra.
    • It was just a try-on attempt to see if the shirt matched. (Đó chỉ một nỗ lực thử để xem áo sơ mi phù hợp không.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc thử: "try on" cụm từ phổ biến nhất, tương đương với "thử đồ" trong tiếng Việt.
  • Thử đồ: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Tôi cần thử đồ trước khi mua. (I need to try on clothes before buying.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try on: cụm động từ gốc, mang nghĩa mặc thử.
    • Can I try on this hat? (Tôi có thể đội thử chiếc này không?)
  • Try out: thử nghiệm, kiểm tra (không chỉ quần áo).
    • She wants to try out the new recipe. ( ấy muốn thử nghiệm công thức mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Try on for size": thử xem phù hợp không (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Before you commit to the project, try it on for size. (Trước khi cam kết với dự án, hãy thử xem phù hợp không.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trying on
She is trying on a new dress in front of the mirror.