trè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ổn định, hay thay đổi: "trè" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật, một tình huống không vững chắc, dễ dao động, khó giữ được sự cân bằng.
- Thất thường, khó chiều: "trè" cũng được dùng để mô tả tính cách của người hoặc động vật hay thay đổi ý muốn, khó làm vừa lòng, không kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bàn này chân trè quá, không để được đồ nặng. (Cái bàn có chân không vững, dễ bị lắc lư.)
- Con ngựa ấy rất trè, khó cưỡi. (Con ngựa đó có tính thất thường, khó điều khiển.)
- Tính nết trè của cô ấy khiến bạn bè khó chịu. (Tính cách hay thay đổi, khó chiều của cô ấy gây phiền cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trè trẹt": từ láy nhấn mạnh mức độ không ổn định, thường dùng trong văn nói.
- Cái ghế này trè trẹt, ngồi không yên. (Cái ghế rất lắc lư, không thể ngồi vững.)
"trè nè": cách nói thân mật, chỉ sự khó chịu vì tính thất thường.
- Đồ trè nè, hứa rồi lại đổi ý! (Đồ thất thường, đã hứa rồi lại thay đổi!)
Biến thể và từ gần giống
Trẹt (tính từ): dạng biến âm của "trè", mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.
- Cái bàn này trẹt quá. (Cái bàn này không vững.)
Tròng trành (tính từ): lắc lư, không cân bằng — gần nghĩa với "trè" khi chỉ vật.
- Chiếc thuyền tròng trành trên sóng. (Chiếc thuyền lắc lư trên sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Không vững: trạng thái dễ đổ, dễ ngã.
- Thất thường: hay thay đổi, không nhất quán.
- Khó chiều: khó làm vừa lòng, dễ đổi ý.
Thành ngữ liên quan
- Trè như trèo cây: cách nói ví von, chỉ sự thất thường đến mức khó đoán.
- Thằng bé trè như trèo cây, lúc khóc lúc cười. (Thằng bé thất thường, lúc khóc lúc cười không rõ lý do.)