nêu

Học thuật
Thân thiện
nêu

Một cây nêu cao được trồng trước sân nhà vào dịp Tết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây nêu: Một cây tre (hoặc trúc) được trồng trước sân nhà trong dịp Tết Nguyên đán, trên ngọn thường buộc một cỗ nhỏ, một tấm vải đỏ hoặc các vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh. Đây một phong tục cổ truyền, biểu tượng cho việc đất chủ xua đuổi tà ma.
  2. Động từ:

    • Đưa ra, trình bày: Hành động đưa một ý kiến, vấn đề, câu hỏi hoặc dụ ra để mọi người cùng xem xét, thảo luận.
    • Làm gương, biểu dương: Hành động làm cho một tấm gương, một phẩm chất tốt đẹp trở nên nổi bật, đáng được noi theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà nào cũng dựng nêu trước cửa để đón Tết. (Mọi nhà đều dựng cây nêu trước cửa để đón Tết.)
    • Cây nêu một biểu tượng văn hóa độc đáo của người Việt. (Cây nêu một biểu tượng văn hóa độc đáo của người Việt.)
  • Động từ (nghĩa đưa ra):

    • Giáo viên nêu một câu hỏi khó cho cả lớp. (Giáo viên đưa ra một câu hỏi khó cho cả lớp.)
    • Anh ấy đã nêu quan điểm của mình trong cuộc họp. (Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình trong cuộc họp.)
  • Động từ (nghĩa làm gương):

    • Chúng ta cần nêu gương người tốt việc tốt. (Chúng ta cần biểu dương tấm gương người tốt việc tốt.)
    • Đội tuyển nêu cao tinh thần đoàn kết. (Đội tuyển phát huy cao tinh thần đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nêu bật": làm cho nổi bật lên, nhấn mạnh.

    • Bài viết nêu bật những thành tựu kinh tế quan trọng. (Bài viết làm nổi bật những thành tựu kinh tế quan trọng.)
  • "nêu tên": công khai nhắc đến tên của ai đó, thường trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc phê bình.

    • Thầy hiệu trưởng nêu tên những học sinh xuất sắc. (Thầy hiệu trưởng công bố tên những học sinh xuất sắc.)
  • "nêu vấn đề": đặt ra một vấn đề cần giải quyết hoặc thảo luận.

    • Bài phát biểu đã nêu vấn đề ô nhiễm môi trường rất thuyết phục. (Bài phát biểu đã đặt ra vấn đề ô nhiễm môi trường rất thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nêu gương (cụm động từ): lấy ai đó, việc đó làm mẫu mực để noi theo.
  • Đề xuất (động từ): đưa ra ý kiến, phương án để xem xét, chấp thuận. (Gần nghĩa với "nêu" khi đưa ra ý kiến).
  • Trình bày (động từ): nói ra, giải thích cho người khác hiểu. (Gần nghĩa với "nêu" khi đưa ra quan điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Đưa ra (động từ): cho xuất hiện, cho thấy (ý kiến, vấn đề).
  • Nói lên (động từ): thể hiện, bày tỏ ra (thường điều trừu tượng như tình cảm, bản chất).
  • Biểu dương (động từ): tuyên dương, khen ngợi công khai. (Gần nghĩa với "nêu" khi làm gương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nêu lên (động từ + lên): đưa ra, phát biểu ra (thường nhấn mạnh hành động bắt đầu).

    • Một ý kiến mới được nêu lên trong cuộc họp. (Một ý kiến mới được đưa ra trong cuộc họp.)
  • Nêu ra (động từ + ra): đưa ra, chỉ ra (một sự việc, dẫn chứng cụ thể).

    • Hãy nêu ra những bằng chứng thuyết phục. (Hãy đưa ra những bằng chứng thuyết phục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nêu cao" (thường đi với các danh từ trừu tượng): phát huy, đề cao đến mức tối đa.
    • Nêu cao tinh thần yêu nước. (Phát huy cao độ tinh thần yêu nước.)
    • Nêu cao đạo đức cách mạng. (Đề cao đạo đức cách mạng.)
nêu

Một cây nêu cao được trồng trước sân nhà vào dịp Tết.

  1. 1 dt. Cây tre đẵn gốc, để đủ ngọn, trồng trước sân, trên buộc một cỗ nhỏ một tảng vàng, nơi còn treo cả khánh bằng đất nung, dùng làm dấu hiệu đất chủ, ma quỷ không được dòm ngó quấy nhiễu, thường trồng từ ngày 23 Tết đến hết ngày mồng 7 Tết.
  2. 2 đgt. 1. Đưa ra một vấn đề để mọi người cùng trao đổi: nêu câu hỏi để thảo luận. 2. Làm gương cho người khác: nêu cao tinh thần trách nhiệm.