trépasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chết, qua đời, tạ thế: "trépasser" là một động từ diễn tả hành động chết, kết thúc cuộc sống. Đâymột từ cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn chương, tôn giáo hoặc ngữ cảnh lịch sự để nói về cái chết một cách nhẹ nhàng, tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vieux roi a trépassé paisiblement dans son sommeil. (Vị vua già đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
    • Selon les registres, il trépassa en l'an 1789. (Theo sổ sách ghi chép, ông ấy đã tạ thế vào năm 1789.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trépasser en odeur de sainteté": Qua đời trong danh thơm tiếng tốt, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ một người chết trong sự thánh thiện.
    • La religieuse est réputée avoir trépassé en odeur de sainteté. (Nữ tu sĩ được cho là đã qua đời trong danh thơm tiếng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépas (danh từ, từ ): Cái chết, sự qua đời.
    • Après son trépas, ses biens furent partagés. (Sau khi ông qua đời, tài sản của ông được phân chia.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourir: Chết (từ thông dụng, trung tính).
  • Décéder: Qua đời (từ trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, khai tử).
  • S'éteindre: Tắt ngấm, qua đời (nghĩa bóng, nhẹ nhàng).
  • Périr: Tử nạn, chết (thường do tai nạn, thảm họa).
Từ trái nghĩa
  • Naître: Sinh ra, chào đời.
  • Vivre: Sống.
Lưu ý sử dụng
  • "Trépasser" là một từ cổ (từ ; nghĩa ), hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, văn bản lịch sử, hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, tôn kính để tránh dùng từ "mourir" trực tiếp.
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) chết, tạ thế, qua đời
    • Il a trépassé
      ông ta đã qua đời

Từ chứa "trépasser"