trôi
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển theo dòng nước: Chỉ sự di chuyển của vật thể trên mặt nước hoặc bị nước cuốn đi, không có hoặc có rất ít lực đẩy chủ động từ bản thân vật đó.
- Di chuyển nhẹ nhàng trong không gian: Chỉ sự chuyển động chậm rãi, tự nhiên của các vật thể nhẹ (như mây, khói) trong không khí.
- (Thời gian) trôi qua: Chỉ sự trôi chảy, qua đi của thời gian một cách tự nhiên, thường ngoài ý muốn kiểm soát của con người.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Trôi chảy, suôn sẻ: Chỉ việc gì đó diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại, vướng mắc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc lá vàng trôi lững lờ trên mặt hồ. (Vật thể di chuyển theo dòng nước)
- Những đám mây trắng trôi chầm chậm trên bầu trời xanh. (Vật thể di chuyển trong không gian)
- Ba năm học đại học trôi qua thật nhanh. (Thời gian trôi qua)
Tính từ:
- Công việc dự án đang trôi rất tốt, có lẽ sẽ hoàn thành sớm. (Công việc diễn ra suôn sẻ)
- Bữa cơm hôm nay ăn không trôi vì cô ấy cứ lo lắng. (Ăn không thấy ngon, không suôn sẻ - dùng với nghĩa phủ định)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trôi nổi": (thường dùng cho người) sống một cuộc đời không ổn định, lang thang, không có chỗ dựa vững chắc.
- Sau biến cố, anh ấy sống một cuộc đời trôi nổi khắp nơi.
- "Trôi tuột": (khẩu ngữ) mất đi, vuột mất một cơ hội hoặc thứ gì đó một cách đáng tiếc.
- Chỉ vì chần chừ mà cơ hội vàng đã trôi tuột khỏi tay anh ta.
Biến thể và từ liên quan
- Trôi chảy (tính từ): diễn ra một cách liên tục, êm xuôi, không bị ngắt quãng hay vướng mắc.
- Buổi thuyết trình của cô ấy diễn ra rất trôi chảy.
- Trôi dạt (động từ): bị cuốn đi, dạt đến một nơi nào đó (thường do sóng biển, dòng nước), mang tính bị động, không định hướng.
- Chiếc thuyền trôi dạt vào một hòn đảo hoang.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (di chuyển theo dòng): lướt, bồng bềnh, dạt.
- Động từ (thời gian): qua, lướt qua, thấm thoát.
- Tính từ (suôn sẻ): thuận, xuôi, êm.
Các cụm từ liên quan
- Trôi đi: nhấn mạnh sự qua đi, biến mất (của thời gian, cảm xúc).
- Hãy để những nỗi buồn trôi đi theo dòng nước.
- Trôi qua: nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian.
- Mùa hè trôi qua với những kỷ niệm đẹp.
Thành ngữ liên quan
- "Nước chảy bèo trôi": Thành ngữ chỉ sự việc diễn ra một cách tự nhiên, dễ dàng, hoặc chỉ cuộc sống phiêu bạt, không có định hướng.
- Cứ để mọi chuyện nước chảy bèo trôi, đừng cưỡng cầu.
- "Ăn không trôi, ngủ không yên": Thành ngữ diễn tả trạng thái lo lắng, bất an đến mức ảnh hưởng đến cả việc ăn ngủ.
- Lo cho kỳ thi, cậu ấy ăn không trôi, ngủ không yên.
-
I đg. 1 Di chuyển tự nhiên theo dòng chảy. Khúc gỗ bập bềnh trôi trên sông. Buông chèo cho thuyền trôi xuôi. Bị nước cuốn trôi. 2 Di chuyển tự nhiên theo một hướng nhất định. Dòng sông lững lờ trôi. Mây trôi. 3 (Thời gian) qua đi tự nhiên, ngoài sự để ý của con người. Ngày tháng trôi đi nhanh chóng.
-
II t. (kng.). Xong xuôi một cách thuận lợi, không bị trắc trở. Giao việc gì, nó cũng làm hết. Nuốt không trôi được khoản tiền đó.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trôi"