trôi

Học thuật
Thân thiện
trôi

Một chiếc lá vàng trôi trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Di chuyển theo dòng nước: Chỉ sự di chuyển của vật thể trên mặt nước hoặc bị nước cuốn đi, không hoặc rất ít lực đẩy chủ động từ bản thân vật đó.
    • Di chuyển nhẹ nhàng trong không gian: Chỉ sự chuyển động chậm rãi, tự nhiên của các vật thể nhẹ (như mây, khói) trong không khí.
    • (Thời gian) trôi qua: Chỉ sự trôi chảy, qua đi của thời gian một cách tự nhiên, thường ngoài ý muốn kiểm soát của con người.
  2. Tính từ (khẩu ngữ):

    • Trôi chảy, suôn sẻ: Chỉ việc đó diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại, vướng mắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chiếc vàng trôi lững lờ trên mặt hồ. (Vật thể di chuyển theo dòng nước)
    • Những đám mây trắng trôi chầm chậm trên bầu trời xanh. (Vật thể di chuyển trong không gian)
    • Ba năm học đại học trôi qua thật nhanh. (Thời gian trôi qua)
  • Tính từ:

    • Công việc dự án đang trôi rất tốt, có lẽ sẽ hoàn thành sớm. (Công việc diễn ra suôn sẻ)
    • Bữa cơm hôm nay ăn không trôi ấy cứ lo lắng. (Ăn không thấy ngon, không suôn sẻ - dùng với nghĩa phủ định)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trôi nổi": (thường dùng cho người) sống một cuộc đời không ổn định, lang thang, không chỗ dựa vững chắc.
    • Sau biến cố, anh ấy sống một cuộc đời trôi nổi khắp nơi.
  • "Trôi tuột": (khẩu ngữ) mất đi, vuột mất một cơ hội hoặc thứ đó một cách đáng tiếc.
    • Chỉ chần chừ cơ hội vàng đã trôi tuột khỏi tay anh ta.
Biến thể từ liên quan
  • Trôi chảy (tính từ): diễn ra một cách liên tục, êm xuôi, không bị ngắt quãng hay vướng mắc.
    • Buổi thuyết trình của ấy diễn ra rất trôi chảy.
  • Trôi dạt (động từ): bị cuốn đi, dạt đến một nơi nào đó (thường do sóng biển, dòng nước), mang tính bị động, không định hướng.
    • Chiếc thuyền trôi dạt vào một hòn đảo hoang.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (di chuyển theo dòng): lướt, bồng bềnh, dạt.
  • Động từ (thời gian): qua, lướt qua, thấm thoát.
  • Tính từ (suôn sẻ): thuận, xuôi, êm.
Các cụm từ liên quan
  • Trôi đi: nhấn mạnh sự qua đi, biến mất (của thời gian, cảm xúc).
    • Hãy để những nỗi buồn trôi đi theo dòng nước.
  • Trôi qua: nhấn mạnh sự trôi chảy của thời gian.
    • Mùa trôi qua với những kỷ niệm đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "Nước chảy bèo trôi": Thành ngữ chỉ sự việc diễn ra một cách tự nhiên, dễ dàng, hoặc chỉ cuộc sống phiêu bạt, không định hướng.
    • Cứ để mọi chuyện nước chảy bèo trôi, đừng cưỡng cầu.
  • "Ăn không trôi, ngủ không yên": Thành ngữ diễn tả trạng thái lo lắng, bất an đến mức ảnh hưởng đến cả việc ăn ngủ.
    • Lo cho kỳ thi, cậu ấy ăn không trôi, ngủ không yên.
trôi

Một chiếc lá vàng trôi trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. I đg. 1 Di chuyển tự nhiên theo dòng chảy. Khúc gỗ bập bềnh trôi trên sông. Buông chèo cho thuyền trôi xuôi. Bị nước cuốn trôi. 2 Di chuyển tự nhiên theo một hướng nhất định. Dòng sông lững lờ trôi. Mây trôi. 3 (Thời gian) qua đi tự nhiên, ngoài sự để ý của con người. Ngày tháng trôi đi nhanh chóng.
  2. II t. (kng.). Xong xuôi một cách thuận lợi, không bị trắc trở. Giao việc , cũng làm hết. Nuốt không trôi được khoản tiền đó.