trưởng

Học thuật
Thân thiện
trưởng

Trưởng phòng họp với nhân viên trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đứng đầu, lãnh đạo một đơn vị, tổ chức: "Trưởng" chỉ người giữ vị trí quản lý, chỉ huy cao nhất trong một nhóm, bộ phận hoặc tổ chức.
    • Người con trai cả (theo quan niệm ): Trong gia đình truyền thống, "trưởng" chỉ người con trai lớn nhất, được coi người đứng đầu trách nhiệm kế thừa.
  2. Tính từ:

    • Đứng đầu, lớn nhất (về thứ bậc trong gia đình): Dùng để chỉ vị trí của người con trai cả hoặc anh cả trong gia đình.
    • Chính, chủ yếu (trong một số tổ hợp từ): Thường ghép với danh từ khác để tạo thành chức danh chỉ người lãnh đạo.
  3. Yếu tố cấu tạo từ:

    • Đứng trước hoặc sau một danh từ: Để tạo thành danh từ chỉ chức vụ lãnh đạo của một bộ phận, đơn vị. Có nghĩa là "người đứng đầu" của đơn vị đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy trưởng của phòng kinh doanh. (Anh ấy người đứng đầu phòng kinh doanh.)
    • Theo gia phả, người con trưởng sẽ thừa kế tài sản. (Theo gia phả, người con trai cả sẽ thừa kế tài sản.)
  • Tính từ:

    • Anh trưởng trong nhà rất trách nhiệm. (Người anh cả trong nhà rất trách nhiệm.)
    • Đây căn phòng dành cho con trưởng. (Đây căn phòng dành cho người con trai cả.)
  • Yếu tố cấu tạo từ:

    • ấy mới được bổ nhiệm làm trưởng phòng nhân sự. ( ấy mới được bổ nhiệm làm người đứng đầu phòng nhân sự.)
    • Đại đội trưởng đang phổ biến nhiệm vụ. (Người chỉ huy đại đội đang phổ biến nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm trưởng": giữ vai trò lãnh đạo, đứng đầu.

    • Anh ấy khả năng làm trưởng nhóm rất tốt. (Anh ấy khả năng giữ vai trò lãnh đạo nhóm rất tốt.)
  • "Theo lệnh trưởng": tuân theo mệnh lệnh của người chỉ huy.

    • Mọi người hành động theo lệnh của trưởng. (Mọi người hành động theo mệnh lệnh của người chỉ huy.)
Biến thể từ liên quan
  • Trưởng thành (tính từ): đã phát triển đầy đủ, chín chắn (về thể chất hoặc tinh thần).

    • Cậu ngày nào giờ đã trưởng thành. (Cậu ngày nào giờ đã chín chắn, lớn khôn.)
  • Trưởng giả (danh từ): người giàu có, địa vị trong xã hội (thường dùng trong văn học).

    • Lối sống của giới trưởng giả. (Lối sống của tầng lớp giàu có.)
  • Trưởng lão (danh từ): người cao tuổi, uy tín (thường trong cộng đồng, tôn giáo).

    • Hội đồng trưởng lão của làng. (Hội đồng những người cao tuổi uy tín của làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nhiệm: người phụ trách chính (thường dùng cho các ban, hội).
  • Thủ trưởng: người đứng đầu, chỉ huy (thường trong quân đội, cơ quan).
  • Trùm: người cầm đầu (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Phó: người giữ vị trí thứ hai, hỗ trợ cho người đứng đầu.
  • Thứ: người con trai thứ (không phải con cả).
  • Thành viên: người thuộc về tổ chức nhưng không giữ vị trí lãnh đạo.
Cụm từ cố định
  • Con trưởng: người con trai cả trong gia đình.

    • Quyền thừa kế thuộc về con trưởng. (Quyền thừa kế thuộc về người con trai cả.)
  • Anh trưởng/Chị trưởng: người anh cả/chị cả trong gia đình.

    • Anh trưởng luôn nhường nhịn các em. (Người anh cả luôn nhường nhịn các em.)
  • Trưởng tộc: người đứng đầu một dòng họ.

    • Mọi việc lớn trong họ đều do trưởng tộc quyết định. (Mọi việc lớn trong họ đều do người đứng đầu dòng họ quyết định.)
trưởng

Trưởng phòng họp với nhân viên trong văn phòng.

  1. I d. Người đứng đầu một đơn vị, tổ chức. Cấp trưởng. Trưởng tiểu ban văn nghệ.
  2. II t. (Con trai hoặc anh) được coi đứng đầu trong gia đình (theo quan niệm , thường người con trai cả của vợ cả). Để lại phần lớn gia tài cho con . Anh trưởng. Chị dâu trưởng (vợ của người anh trưởng).
  3. III Yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa "người cấp ". Trưởng phòng*. Trưởng ban. Hội trưởng*. Đại đội trưởng*. Kế toán trưởng*.