tsar

/zɑ:/ Cách viết khác : (tzar) /zɑ:/
danh từ
  1. (sử học) vua Nga, Nga hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tsar"

Từ có nhắc đến "tsar"

tsar
The tsar stands before his throne in the grand hall.