tsar

/zɑ:/ Cách viết khác : (tzar) /zɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tsar

The tsar stands before his throne in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sa hoàng, Nga hoàng: Danh hiệu của các vị vua (quân chủ) cai trị Đế quốc Nga từ năm 1547 đến năm 1917. Từ này tương đương với "hoàng đế" hay "quốc vương" trong các nền quân chủ khác.
    • Người nắm quyền lực tuyệt đối: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn cảnh hiện đại) Một người quyền lực rất lớn thường độc đoán trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • Tsar Nicholas II was the last emperor of Russia. (Sa hoàng Nicholas II vị hoàng đế cuối cùng của nước Nga.)
    • The palace of the tsar was in St. Petersburg. (Cung điện của Nga hoàng nằm ở St. Petersburg.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):

    • He was appointed as the company's new drug tsar to oversee compliance. (Ông ấy được bổ nhiệm làm "sa hoàng" dược phẩm mới của công ty để giám sát việc tuân thủ.)
    • The government created a new position: an energy tsar. (Chính phủ đã tạo ra một vị trí mới: một "sa hoàng" năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tsar" trong ngữ cảnh chính trị-hành chính: Thường được dùng không chính thức trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một quan chức được giao quyền lực đặc biệt để giải quyết một vấn đề lớn.
    • The appointment of an anti-corruption tsar was welcomed by the public. (Việc bổ nhiệm một "sa hoàng" chống tham nhũng đã được công chúng hoan nghênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsarina (n): Nữ hoàng Nga, hoàng hậu Nga (vợ của sa hoàng hoặc nữ quân chủ cai trị).

    • The tsarina had significant influence at court. (Nữ hoàng ảnh hưởng đáng kể trong triều đình.)
  • Tsarevich (n): Thái tử Nga (con trai của sa hoàng).

  • Czar (n): Cách viết khác phổ biến của "tsar", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Emperor: Hoàng đế (nghĩa tổng quát).
  • Autocrat: Nhà cai trị chuyên chế, người độc tài (nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối).
  • Monarch: Quân chủ, nhà vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tsar")

Thành ngữ liên quan
  • Like a tsar: Như một sa hoàng (hành xử với quyền lực tuyệt đối sự xa hoa).
    • He runs the department like a tsar, making all decisions alone. (Ông ấy điều hành bộ phận như một sa hoàng, đưa ra mọi quyết định một mình.)
tsar

The tsar stands before his throne in the grand hall.

danh từ
  1. (sử học) vua Nga, Nga hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tsar"

Từ có nhắc đến "tsar"