tsar

/zɑ:/ Cách viết khác : (tzar) /zɑ:/
danh từ giống đực
  1. xa hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tsar"

Từ có nhắc đến "tsar"

tsar
Le tsar visite une école dans son palais.