tubbiness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái có thân hình mập mạp, tròn trịa. "tubbiness" mô tả sự đầy đặn, tròn lẳn của cơ thể, thường mang hàm ý hơi béo nhưng trông dễ thương hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Sự mập mạp của anh ấy khiến anh trông giống như một chú gấu bông vui vẻ.)
- (Sự tròn trịa của chú chó con thật đáng yêu, đặc biệt khi nó cố gắng chạy.)
Cách sử dụng nâng cao
- "tubbiness" thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc mô tả hài hước, không mang tính xúc phạm nếu dùng với người thân hoặc trong ngữ cảnh nhẹ nhàng.
- Despite his tubbiness, he was surprisingly agile on the dance floor. (Dù có thân hình mập mạp, anh ấy vẫn nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên trên sàn nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tubby (tính từ): mập mạp, tròn trịa.
- The tubby cat squeezed through the narrow gap. (Con mèo mập mạp chui qua khe hẹp.)
- Tub (danh từ): cái thùng, nhưng trong ngữ cảnh thân mật có thể chỉ người béo.
- He's a little tub, but he's very strong. (Nó hơi béo một chút, nhưng rất khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Plumpness (sự đầy đặn): mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn.
- Chubbiness (sự mũm mĩm): thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, dễ thương.
- Rotundity (sự tròn trịa): trang trọng hơn, thường dùng trong mô tả hài hước.
Các cụm từ liên quan
- "to have a case of the tubbiness": một cách nói hài hước về việc tăng cân.
- After the holidays, I think I have a case of the tubbiness. (Sau kỳ nghỉ, tôi nghĩ mình bị béo lên rồi.)
Thành ngữ liên quan
- "tubby like a barrel": béo tròn như cái thùng.
- He's as tubby as a barrel after all those pizzas. (Anh ấy béo tròn như cái thùng sau tất cả những chiếc pizza đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tubbiness"
