deepness
/'di:pnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ sâu, mức sâu: Chỉ khoảng cách từ bề mặt xuống đáy hoặc từ phía trước ra phía sau của một vật thể.
- Tính chất sâu: Chỉ đặc điểm, phẩm chất của một thứ gì đó có chiều sâu, không nông cạn.
- Sự sâu sắc (trong suy nghĩ, cảm xúc): Chỉ mức độ phức tạp, nghiêm túc hoặc cường độ mạnh mẽ của tư tưởng hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deepness of the ocean at that point is over 3,000 meters. (Độ sâu của đại dương tại điểm đó là hơn 3.000 mét.)
- We measured the deepness of the new swimming pool. (Chúng tôi đã đo độ sâu của bể bơi mới.)
- I was moved by the deepness of his feelings in the letter. (Tôi đã xúc động bởi sự sâu sắc trong tình cảm của anh ấy thể hiện trong bức thư.)
- The deepness of her knowledge on the subject is impressive. (Chiều sâu kiến thức của cô ấy về chủ đề này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deepness of thought": Độ sâu của tư tưởng, sự suy nghĩ sâu sắc.
- Philosophers are admired for the deepness of their thought. (Các triết gia được ngưỡng mộ vì chiều sâu tư tưởng của họ.)
"Emotional deepness": Chiều sâu cảm xúc.
- Her poetry is known for its emotional deepness. (Thơ của bà được biết đến với chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Deep (adj): sâu.
- a deep lake (một cái hồ sâu)
Deeply (adv): một cách sâu sắc.
- He was deeply affected by the news. (Anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức.)
Depth (n): độ sâu (từ này phổ biến và có nghĩa tương tự "deepness" trong nhiều ngữ cảnh).
- the depth of the problem (chiều sâu của vấn đề)
Từ đồng nghĩa
- Depth: độ sâu, chiều sâu (nghĩa gần như tương đương và phổ biến hơn).
- Profundity: sự sâu sắc, tính thâm thúy (thường dùng cho ý tưởng, cảm xúc).
- Intensity: cường độ, độ mạnh (có thể dùng cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'deepness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'deepness')
danh từ
- tính chất sâu
- độ sâu, mức sâu