tubercle

/'tju:bə:k/
Học thuật
Thân thiện
tubercle

A doctor points to a tubercle on an X-ray image.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Lồi xương, gồ xương: Một chỗ lồi nhỏ hoặc trên bề mặt của xương, thường điểm bám của hoặc dây chằng.
    • (Thực vật học) Nốt rễ: Một cấu trúc nhỏ, hình củ hoặc nốt sần, đặc biệt trên rễ của các cây họ Đậu, nơi chứa vi khuẩn cố định đạm.
    • (Y học) U lao, củ lao: Một tổn thương nhỏ, dạng hạt đặc trưng của bệnh lao, một khối viêm nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The greater tubercle of the humerus is an important site for muscle attachment. (Lồi lớn của xương cánh tay một điểm bám quan trọng cho .)
    • Legumes like soybeans form nitrogen-fixing tubercles on their roots. (Các cây họ đậu như đậu nành tạo ra các nốt rễ cố định đạm trên rễ của chúng.)
    • A tubercle is the basic lesion seen in pulmonary tuberculosis. (U lao tổn thương cơ bản được thấy trong bệnh lao phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tubercle bacillus": Trực khuẩn lao, tên khoa học .
    • Robert Koch discovered the tubercle bacillus in 1882. (Robert Koch đã phát hiện ra trực khuẩn lao vào năm 1882.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubercular (adj): (thuộc) u lao, tính chất lao.

    • A tubercular lesion was found on the X-ray. (Một tổn thương dạng lao đã được tìm thấy trên phim X-quang.)
  • Tuberculate (adj): các nốt lồi nhỏ, củ.

    • The seed pod had a tuberculate surface. (Vỏ hạt bề mặt sần sùi với các nốt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Protuberance, eminence: chỗ lồi, ụ xương.
  • (Trong thực vật học) Nodule: nốt, nốt sần.
  • (Trong y học) Granuloma: u hạt (một loại tổn thương viêm tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tubercle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tubercle")

tubercle

A doctor points to a tubercle on an X-ray image.

danh từ
  1. (thực vật học) nốt rễ (ở cây họ đậu)
  2. (y học) u lao
  3. (giải phẫu) lồi

Từ đồng nghĩa