eminence

/'eminəns/
Học thuật
Thân thiện
eminence

The scholar of great eminence gives a lecture in the hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi tiếng, địa vị cao trọng, sự xuất chúng: Chỉ tình trạng được công nhận rộng rãi về tài năng, thành tựu hoặc địa vị xã hội rất cao.
    • Chỗ nhô lên, chỗ gồ lên, đất: Chỉ một vùng đất hoặc một phần của bề mặt nhô cao hơn so với khu vực xung quanh.
    • Eminence (danh từ riêng, viết hoa): Một tước hiệu hoặc cách xưng hô trang trọng dành cho một Hồng y trong Giáo hội Công giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự nổi tiếng):

    • She achieved eminence in the field of scientific research. ( ấy đã đạt được địa vị cao trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
    • The professor is a scholar of great eminence. (Vị giáo sư một học giả rất xuất chúng.)
  • Danh từ (nghĩa chỗ nhô lên):

    • We stood on a small eminence to get a better view of the valley. (Chúng tôi đứng trên một đất nhỏ để tầm nhìn tốt hơn ra thung lũng.)
    • The anatomical eminence is where the muscle attaches. (Chỗ gồ lên trong giải phẫu nơi bám vào.)
  • Danh từ riêng (tước hiệu):

    • His Eminence will preside over the ceremony. (Đức Hồng y sẽ chủ trì buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise to eminence": vươn lên địa vị cao trọng, trở nên nổi tiếng.

    • The artist rose to eminence after his first international exhibition. (Nghệ sĩ đã vươn lên địa vị cao trọng sau triển lãm quốc tế đầu tiên của mình.)
  • "eminence grise" (mượn từ tiếng Pháp): một người ảnh hưởng quyền lực ngầm, thường cố vấn đằng sau hậu trường.

    • He was the eminence grise behind many of the company's major decisions. (Ông ta người quyền lực ngầm đằng sau nhiều quyết định lớn của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Eminent (tính từ): xuất chúng, lỗi lạc, cao quý.

    • She is an eminent scientist. ( ấy một nhà khoa học lỗi lạc.)
  • Preeminence (danh từ): sự siêu việt, sự vượt trội hơn hẳn.

    • The country asserted its preeminence in technology. (Đất nước đó khẳng định vị thế siêu việt của mình trong công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sự nổi tiếng):

    • Distinction: sự xuất sắc, sự phân biệt.
    • Prominence: sự nổi bật, sự lừng danh.
    • Renown: danh tiếng, sự lừng lẫy.
  • Danh từ (nghĩa chỗ nhô lên):

    • Elevation: chỗ cao, độ cao.
    • Hillock: đồi nhỏ, đất.
    • Promontory: mũi đất nhô ra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "eminence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eminence".

eminence

The scholar of great eminence gives a lecture in the hall.

danh từ
  1. đất
  2. sự nổi tiếng; địa vị cao trọng
    • a man of eminence
      người nổi tiếng
  3. (Eminence) đức giáo chủ (tiếng xưng hô)