nodule
/'nɔdju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục u nhỏ, hòn nhỏ, cục nhỏ: Một khối nhỏ, tròn, thường cứng hoặc sần sùi, có thể hình thành trên hoặc trong cơ thể, thực vật, hoặc trong đất đá.
- (Thực vật học) Mắt nhỏ, mấu nhỏ: Một phần phình nhỏ trên rễ hoặc thân cây, thường là nơi chứa vi khuẩn cố định đạm (như ở cây họ đậu) hoặc một cấu trúc đặc biệt.
- (Y học) Cục u nhỏ, bướu nhỏ: Một khối mô nhỏ, bất thường, có thể sờ thấy được, đôi khi là dấu hiệu của bệnh lý.
- (Địa chất) Hòn nhỏ, cục khoáng vật nhỏ: Một khối khoáng vật nhỏ, tròn, thường cứng hơn đá hoặc trầm tích xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor found a small nodule on the patient's thyroid gland. (Bác sĩ phát hiện một cục u nhỏ trên tuyến giáp của bệnh nhân.)
- Legumes like peas and beans have root nodules that contain nitrogen-fixing bacteria. (Các cây họ đậu như đậu Hà Lan và đậu có các nốt sần trên rễ chứa vi khuẩn cố định đạm.)
- The geologist discovered iron nodules in the sedimentary rock. (Nhà địa chất phát hiện ra những hòn nhỏ chứa sắt trong đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pulmonary nodule": nốt phổi. Một đốm nhỏ, tròn được phát hiện trên phim chụp X-quang phổi.
- A solitary pulmonary nodule may require further investigation. (Một nốt phổi đơn độc có thể cần được điều tra thêm.)
"Thyroid nodule": nhân giáp. Một khối u (có thể lành tính hoặc ác tính) trong tuyến giáp.
- Most thyroid nodules are benign and do not cause symptoms. (Hầu hết các nhân giáp là lành tính và không gây ra triệu chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nodular (tính từ): có dạng cục, có nốt, sần sùi.
- The plant has a nodular root system. (Cây có hệ thống rễ dạng cục.)
- Nodulation (danh từ): sự hình thành nốt sần (đặc biệt trên rễ cây).
- Nodulation is essential for nitrogen fixation in legumes. (Sự hình thành nốt sần rất cần thiết cho quá trình cố định đạm ở cây họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Lump: cục u, khối u (thường dùng trong y học).
- Bump: u, bướu, chỗ sưng lên.
- Tubercle: củ nhỏ, nốt nhỏ (trong giải phẫu hoặc bệnh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "nodule")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nodule")
danh từ
- hòn nhỏ
- (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
- (y học) cục u nhỏ, bướu nh