nodule

/'nɔdju:l/
danh từ
  1. hòn nhỏ
  2. (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
  3. (y học) cục u nhỏ, bướu nh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nodule"

nodule
A geologist holds a small, rounded nodule found in a rock.