tuberculous

/tju:'bə:kjuləs/
Học thuật
Thân thiện
tuberculous

A doctor examines a chest X-ray of a tuberculous patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mắc bệnh lao: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc cơ quan bị nhiễm bệnh lao.
    • tính chất lao, thuộc về bệnh lao: Dùng để mô tả các đặc điểm, triệu chứng, tổn thương hoặc tác nhân liên quan trực tiếp đến bệnh lao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor confirmed the patient was tuberculous. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân mắc bệnh lao.)
    • A tuberculous lesion was found in the lung during the examination. (Một tổn thương tính chất lao được tìm thấy trong phổi khi khám nghiệm.)
    • She is receiving treatment for tuberculous meningitis. ( ấy đang được điều trị viêm màng não do lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuberculous process": quá trình bệnh lao, thường dùng trong y văn để mô tả diễn tiến của bệnh.

    • The X-ray shows signs of an active tuberculous process in the upper lobe. (Phim X-quang cho thấy dấu hiệu của một quá trình lao đang hoạt động ở thùy trên.)
  • "tuberculous infection": sự nhiễm trùng lao, chỉ tình trạng vi khuẩn lao đã xâm nhập vào cơ thể.

    • Preventing tuberculous infection in healthcare settings is a priority. (Ngăn ngừa nhiễm trùng lao trong môi trường chăm sóc sức khỏe một ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculosis (n): bệnh lao. Đây danh từ chỉ tên bệnh.

    • Pulmonary tuberculosis requires a long course of antibiotics. (Bệnh lao phổi đòi hỏi một đợt điều trị kháng sinh dài ngày.)
  • Tubercular (adj): có thể dùng thay thế cho "tuberculous" với nghĩa tương tự (mắc bệnh lao, tính chất lao). Tuy nhiên, "tuberculous" thường được ưu tiên trong văn bản y học chính thức.

    • The biopsy revealed tubercular granulomas. (Sinh thiết cho thấy các u hạt dạng lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Phthisical (adj): (cổ, ít dùng) chỉ người mắc bệnh lao, thường gầy mòn.
  • Consumptive (adj): (cổ) chỉ người mắc bệnh lao phổi (consumption tên của bệnh lao phổi).
Lưu ý sử dụng
  • "Tuberculous" một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm "have tuberculosis" (mắc bệnh lao) hơn dùng tính từ "tuberculous".
  • Từ này chủ yếu dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc các đặc điểm liên quan đến vi khuẩn lao (), không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
tuberculous

A doctor examines a chest X-ray of a tuberculous patient.

tính từ
  1. mắc bệnh lao; tính chất lao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự