tube

/tju:b/
Học thuật
Thân thiện
tube

A family rides the Tube to visit a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ống: Một vật thể hình trụ rỗng, thường dùng để chứa, dẫn, hoặc bảo vệ chất lỏng, chất khí, hoặc các vật khác.
    • Săm (lốp xe): Lớp cao su bên trong lốp xe, có thể bơm phồng lên.
    • Tàu điện ngầm: Hệ thống đường sắt chạy ngầm dưới lòng đất, đặc biệt chỉ hệ thống ở London.
    • Ống điện tử: Một thiết bị điện tử , sử dụng một ống chân không chứa các điện cực.
    • Ống tràng (thực vật học): Phần hợp nhất của các cánh hoa hoặc đài hoa tạo thành một cấu trúc hình ống.
  2. Động từ:

    • Đặt ống, lắp ống: Lắp đặt hoặc gắn một cái ống vào một hệ thống.
    • Làm thành hình ống: Uốn cong hoặc tạo hình một vật liệu thành dạng ống.
    • Đi tàu điện ngầm: Di chuyển bằng hệ thống tàu điện ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist squeezed paint from a metal tube. (Họa sĩ bóp sơn từ một ống kim loại.)
    • We need to replace the inner tube of the bicycle tire. (Chúng tôi cần thay săm xe đạp.)
    • The quickest way to get there is by tube. (Cách nhanh nhất để đến đó bằng tàu điện ngầm.)
    • Old radios used vacuum tubes. (Những chiếc radio sử dụng các ống chân không.)
  • Động từ:

    • The plumber will tube the new water line tomorrow. (Thợ sửa ống nước sẽ lắp đường ống nước mới vào ngày mai.)
    • The machine tubes the metal sheet to make pipes. (Máy này tấm kim loại thành ống để làm đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Down the tube(s)": Thất bại hoàn toàn, bị phá hủy hoặc mất đi.

    • All our careful plans went down the tube. (Mọi kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đều thất bại hoàn toàn.)
  • "Boob tube" (từ lóng, ): Chỉ chiếc tivi.

    • He spent the whole evening staring at the boob tube. (Anh ta dành cả buổi tối để nhìn chằm chằm vào cái tivi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubing (danh từ): Vật liệu dạng ống; hoạt động trượt trên sông bằng phao ống.

    • We went tubing on the river. (Chúng tôi đã đi trượt phao ống trên sông.)
  • Tubular (tính từ): hình dạng hoặc cấu trúc giống như một cái ống.

    • The plant has tubular flowers. (Cây những bông hoa hình ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ống): Pipe (ống dẫn), cylinder (hình trụ), conduit (ống dẫn).
  • Danh từ (tàu điện ngầm): Underground, subway, metro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tube in: Đưa vào qua một ống.
    • The patient was tubed in to help him breathe. (Bệnh nhân được đặt ống thở để hỗ trợ hô hấp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the tube: Đang được phát sóng trên truyền hình.
    • My favorite show is on the tube right now. (Chương trình yêu thích của tôi đang chiếu trên TV.)
tube

A family rides the Tube to visit a museum.

danh từ
  1. ống
    • steel tube
      ống thép
  2. săm (ô tô...) ((cũng) inner tube)
  3. tàu điện ngầm
  4. rađiô ống điện tử
  5. (thực vật học) ống tràng (của hoa)
ngoại động từ
  1. đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi)
  2. làm cho thành hình ống, thành ống