tubulure

/'tju:bjuljuə/
Học thuật
Thân thiện
tubulure

A chemist attaches a tubulure to a round-bottom flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng để lắp ống (ở bình): Trong hóa học, "tubulure" chỉ một lỗ hoặc một phần được thiết kế đặc biệt trên bình, lọ để gắn các ống dẫn hoặc phụ kiện khác.
    • Ống dẫn hơi (trong đầu máy): Trong kỹ thuật, đặc biệt đầu máy hơi nước, "tubulure" có thể chỉ một ống dẫn dùng để vận chuyển hơi nước hoặc chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist attached a condenser to the tubulure of the flask. (Nhà hóa học gắn một bộ ngưng tụ vào miệng để lắp ống của bình cầu.)
    • Steam escaped from a broken tubulure in the old locomotive. (Hơi nước thoát ra từ một ống dẫn hơi bị hỏng trong đầu máy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tubulure adapter": phụ kiện chuyển đổi gắn vào miệng ống.
    • A tubulure adapter is needed to connect the two different-sized tubes. (Cần một phụ kiện chuyển đổi miệng ống để nối hai ống kích cỡ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubular (adj): hình ống, thuộc về ống.
    • The device has a tubular structure. (Thiết bị cấu trúc hình ống.)
  • Tubule (n): ống nhỏ, tiểu quản.
    • Kidney tubules are essential for filtration. (Các ống thận nhỏ rất cần thiết cho quá trình lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nozzle: vòi phun, đầu ống (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Opening: lỗ mở, cửa (nghĩa chung cho miệng để lắp vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tubulure" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tubulure".)

tubulure

A chemist attaches a tubulure to a round-bottom flask.

danh từ
  1. (hoá học) miệng để lắp ống (ở bình)
  2. ống dẫn hơi (trong đầu máy)

Từ gần giống