tuileries
Định nghĩa
Tuileries là một Danh từ riêng (số nhiều), chỉ một địa danh lịch sử nổi tiếng ở Paris, Pháp. Từ này có hai nghĩa chính:
- Khu vườn Tuileries (Jardin des Tuileries): Một khu vườn trang trọng (formal gardens) nằm cạnh bảo tàng Louvre, là một trong những công viên công cộng lâu đời và đẹp nhất ở Paris.
- Cung điện Tuileries (Palais des Tuileries): Một cung điện và dinh thự hoàng gia được xây dựng cho Catherine de Médicis vào năm 1564. Cung điện này đã bị thiêu rụi trong cuộc nổi dậy năm 1871; ngày nay, chỉ còn lại khu vườn trang trọng như một di tích.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn Tuileries là một địa điểm phổ biến để cả khách du lịch và người dân địa phương thư giãn.)
- (Cung điện Tuileries từng là dinh thự hoàng gia ở Paris.)
- (Sau trận hỏa hoạn, chỉ còn lại những khu vườn trang trọng của Tuileries.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Tuileries" thường được dùng như một danh từ riêng không có mạo từ xác định trong một số ngữ cảnh, nhưng phổ biến hơn là dùng với mạo từ xác định "the".
- We strolled through the Tuileries. (Chúng tôi tản bộ qua Tuileries.)
- Trong văn cảnh lịch sử, "the Tuileries" có thể ám chỉ chế độ quân chủ Pháp hoặc các sự kiện liên quan đến cung điện.
- The storming of the Tuileries in 1792 marked a turning point in the French Revolution. (Cuộc tấn công vào cung điện Tuileries năm 1792 đánh dấu bước ngoặt của Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuileries là dạng số nhiều, không có biến thể số ít thông dụng. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "tuilerie" (lò gạch), vì khu vực này trước đây từng là nơi sản xuất gạch ngói.
Từ đồng nghĩa
- Jardin des Tuileries (khu vườn): đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng để chỉ khu vườn.
- Palais des Tuileries (cung điện): đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng để chỉ cung điện.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Tuileries" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng "Tuileries" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả lịch sử như "the fall of the Tuileries" (sự sụp đổ của cung điện Tuileries).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tuileries"
