roller

/'roulə/
Học thuật
Thân thiện
roller

A pigeon roller performs a backward somersault in mid-air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lăn, trục lăn: Một vật thể hình trụ dùng để di chuyển, lăn, hoặc làm phẳng thứ đó.
    • Ống cuộn: Một ống dùng để cuộn vật liệu lên, dụ như trong máy in.
    • Sóng lớn, đợt sóng cuồn cuộn: Một con sóng biển lớn, dài mạnh.
    • Chim sả rừng: Một loài chim thuộc họ Coraciidae, tập tính lộn nhào trong khi bay.
dụ sử dụng
  • Con lăn, trục lăn:

    • They used a heavy roller to flatten the asphalt. (Họ đã dùng một con lăn nặng để san phẳng nhựa đường.)
    • The painter applied the paint with a foam roller. (Người thợ sơn quét sơn bằng một con lăn xốp.)
  • Sóng lớn:

    • The surfers waited for the perfect roller to ride. (Những người lướt sóng chờ đợi con sóng hoàn hảo để lướt.)
  • Chim sả rừng:

    • A brightly colored roller perched on the tree branch. (Một con chim sả rừng sặc sỡ đậu trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Roller bandage (danh từ): Cuộn băng y tế.

    • The nurse reached for a roller bandage to dress the wound. (Y tá với lấy một cuộn băng để băng vết thương.)
  • Roller coaster (danh từ): Tàu lượn siêu tốc (được liệt kê riêng từ ghép).

    • The emotional week felt like an emotional roller coaster. (Tuần đầy cảm xúc đó giống như một chuyến tàu lượn siêu tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (động từ): Lăn, cuộn.
  • Rolling (tính từ): Lăn, cuộn tròn.
  • Rollerblade (danh từ): Giày trượt patin (một thương hiệu cụ thể, thường dùng chung).
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder (danh từ): Hình trụ, trụ (cho nghĩa "con lăn").
  • Wave (danh từ): Sóng (cho nghĩa "sóng lớn").
  • Breaker (danh từ): Sóng vỗ (một loại sóng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roller" với vai trò danh từ)

Thành ngữ liên quan
  • On a roller: (Thành ngữ ít phổ biến) Có thể chỉ trạng thái di chuyển hoặc làm việc suôn sẻ, trôi chảy.
    • With the new machine, production is really on a roller. (Với máy móc mới, việc sản xuất thực sự trôi chảy.)
roller

A pigeon roller performs a backward somersault in mid-air.

danh từ
  1. trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
  2. trục cán, máy cán
  3. ống cuộn
  4. (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
  5. đợt sóng cuồn cuộn
  6. (động vật học) chim sả rừng