roller

/'roulə/
danh từ
  1. trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
  2. trục cán, máy cán
  3. ống cuộn
  4. (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
  5. đợt sóng cuồn cuộn
  6. (động vật học) chim sả rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roller"

roller
A pigeon roller performs a backward somersault in mid-air.