tumescence
/tju:'mesns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái sưng lên, trạng thái phồng lên: Chỉ tình trạng một bộ phận trên cơ thể hoặc một vật thể trở nên to hơn, căng lên và cứng hơn do sự tích tụ của chất lỏng (như máu) hoặc các mô bên trong.
- Trạng thí sưng phù: Một trạng thái bệnh lý hoặc sinh lý khi một bộ phận cơ thể bị sưng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tumescence of the injured ankle was noticeable. (Sự sưng lên của mắt cá chân bị thương là rõ ràng.)
- Penile tumescence is a normal physiological response. (Sự cương cứng dương vật là một phản ứng sinh lý bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/sinh lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc sinh học để mô tả chính xác hiện tượng sưng hoặc phồng lên, đặc biệt liên quan đến các mô cương.
- The study measured the degree of tumescence in the vascular tissue. (Nghiên cứu đo lường mức độ sưng phồng trong mô mạch máu.)
Biến thể và từ gần giờng
- Tumescent (tính từ): ở trạng thái sưng phồng, căng lên.
- The tumescent area was sensitive to touch. (Vùng bị sưng rất nhạy cảm khi chạm vào.)
- Detumescence (danh từ): trạng thái xẹp xuống, giảm sưng sau khi sưng phồng.
- Detumescence usually occurs after the cause of swelling is removed. (Sự xẹp xuống thường xảy ra sau khi nguyên nhân gây sưng được loại bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Swelling: sự sưng lên.
- Engorgement: sự căng đầy (thường do chất lỏng).
- Distension: sự căng phồng, giãn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, thường không đi với phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ chuyên môn, không có thành ngữ phổ biến liên quan.)
danh từ
- trạng thái sưng phù