tumulte

Học thuật
Thân thiện
tumulte

Le tumulte du marché anime la place centrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt: Chỉ một trạng thái ồn ào, hỗn độn, đông đúc đầy sức sống, thườngnơi công cộng.
    • Sự xáo động, sự rạo rực: (Nghĩa rộng) Chỉ sự hỗn loạn, bất ổn trong nội tâm, cảm xúc hoặc tư tưởng.
    • Lệnh báo động cấp tốc: (Sử học, cổ La ) Một loại lệnh khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tumulte du marché m'a étourdi. (Sự náo nhiệt của khu chợ làm tôi choáng ngợp.)
    • Il essayait de réfléchir dans le tumulte de la gare. (Anh ấy cố gắng suy nghĩ giữa sự náo động của nhà ga.)
    • Le tumulte des sentiments l'empêchait de dormir. (Sự xáo động của tình cảm khiến ấy không thể ngủ được.)
    • Son cœur était en tumulte après la nouvelle. (Trái tim anh ấy đang rạo rực sau tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en tumulte": đang trong trạng thái hỗn loạn, xáo động.

    • La foule était en tumulte après l'annonce. (Đám đông trở nên hỗn loạn sau thông báo.)
    • Ses pensées sont en tumulte. (Những suy nghĩ của anh ta đang rối bời.)
  • "un tumulte de [quelque chose]": một sự hỗn độn của [cái gì đó] (dùng để nhấn mạnh sự đa dạng ồn ào).

    • Un tumulte de couleurs et de sons. (Một sự hỗn độn của màu sắc âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumultuaire (adj): (hiếm) thuộc về sự náo động, hỗn loạn.
  • Tumultueusement (adv): một cách hỗn loạn, ồn ào.
    • La foule se dispersa tumultueusement. (Đám đông giải tán một cách hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation (n.f): sự náo động, sự xáo trộn.
  • Brouhaha (n.m): tiếng ồn ào, huyên náo.
  • Désordre (n.m): sự hỗn loạn, mất trật tự.
  • Émoi (n.m): sự xúc động, sự náo động (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Calme (n.m): sự yên tĩnh, bình lặng.
  • Paix (n.f): sự yên bình, hòa bình.
  • Sérénité (n.f): sự thanh thản, điềm tĩnh.
  • Silence (n.m): sự im lặng.
Thành ngữ liên quan
  • "Semer le tumulte": gây ra sự hỗn loạn.
    • Ses paroles ont semé le tumulte dans l'assemblée. (Lời nói của ông ta đã gây ra sự hỗn loạn trong hội nghị.)
tumulte

Le tumulte du marché anime la place centrale.

danh từ giống đực
  1. sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt
    • Le tumulte du marché
      sự náo nhiệtchợ
  2. (nghĩa rộng) sự xáo động, sự rạo rực
    • Le tumulte des sentiments
      sự xáo động của tình cảm
  3. (sử học) lệnh báo động cấp tốc (cổ La )

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "tumulte"