tumultuousness
/tju:'mʌltjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ồn ào, tính chất huyên náo: Trạng thái có nhiều tiếng ồn lớn, hỗn độn và náo nhiệt.
- Sự xôn xao, sự náo động: Tình trạng mất trật tự, hỗn loạn, thường do đám đông gây ra, đi kèm với sự kích động hoặc bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tumultuousness of the protest made it difficult to hear the speakers. (Sự náo động của cuộc biểu tình khiến việc nghe các diễn giả trở nên khó khăn.)
- After the controversial decision, a wave of tumultuousness swept through the community. (Sau quyết định gây tranh cãi, một làn sóng xôn xao đã tràn qua cộng đồng.)
- He was overwhelmed by the sheer tumultuousness of the city center during rush hour. (Anh ấy choáng ngợp bởi chính tính chất ồn ào huyên náo của trung tâm thành phố trong giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the tumultuousness of emotions": sự hỗn độn, dâng trào mãnh liệt của cảm xúc.
- The novel captures the inner tumultuousness of its main character perfectly. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt hoàn hảo sự hỗn độn nội tâm của nhân vật chính.)
"to be marked by tumultuousness": được đánh dấu bởi sự náo động, không ổn định.
- The country's early history was marked by political tumultuousness. (Lịch sử ban đầu của đất nước được đánh dấu bởi sự náo động chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumultuous (adj): ồn ào, hỗn loạn, dữ dội.
- They had a tumultuous relationship. (Họ đã có một mối quan hệ đầy sóng gió.)
- Tumult (n): sự hỗn loạn, sự náo động (thường chỉ một sự kiện cụ thể).
- The announcement caused a tumult in the hall. (Thông báo đã gây ra một sự hỗn loạn trong hội trường.)
Từ đồng nghĩa
- Commotion (n): sự huyên náo, sự náo động.
- Turmoil (n): tình trạng hỗn loạn, xáo trộn.
- Uproar (n): tiếng la hét ồn ào, sự phản đối dữ dội.
- Pandemonium (n): cảnh hỗn loạn cực độ, cảnh chốn âm ti.
Từ trái nghĩa
- Calm (n): sự yên tĩnh, sự bình lặng.
- Peace (n): sự hòa bình, sự yên ổn.
- Serenity (n): sự thanh bình, sự yên tĩnh.
- Tranquillity (n): sự yên tĩnh, sự bình yên.
Thành ngữ liên quan
- A sea of tumultuousness: Một biển người/sự việc hỗn loạn (cách diễn đạt hình tượng).
- The stadium was a sea of tumultuousness after the winning goal. (Sân vận động là một biển hỗn loạn sau bàn thắng quyết định.)
danh từ
- tính chất ồn ào, tính chất huyên náo
- sự xôn xao, sự náo động