barrow

/'bærou/
Học thuật
Thân thiện
barrow

A gardener pushes a barrow full of soil across the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe cút kít, xe đẩy tay: Một loại xe nhỏ một hoặc hai bánh, được dùng để vận chuyển vật liệu hoặc hàng hóa bằng sức đẩy của tay.
    • đất, nấm mồ cổ: (Trong khảo cổ học) Một đất nhân tạo được đắp lên trên một ngôi mộ cổ, thời tiền sử.
    • Lợn thiến: (Từ địa phương, ít phổ biến) Một con lợn đực đã bị thiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (xe cút kít):

    • He used a barrow to move the garden soil. (Anh ấy dùng một chiếc xe cút kít để chuyển đất trong vườn.)
    • The street vendor pushed his fruit barrow through the market. (Người bán hàng rong đẩy chiếc xe đẩy trái cây của mình qua chợ.)
  • Danh từ ( mộ cổ):

    • Archaeologists discovered ancient artifacts in the burial barrow. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật cổ trong mộ chôn cất.)
    • That grassy hill is actually a prehistoric barrow. (Ngọn đồi cỏ kia thực chất một mộ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a mind like a wheelbarrow": (Thành ngữ, ít dùng) Chỉ một tâm trí dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lấp đầy bởi bất cứ thứ , giống như một chiếc xe cút kít.
  • "Barrow boy": (Tiếng Anh Anh) Chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai bán hàng từ một chiếc xe đẩychợ hoặc trên phố, thường mang sắc thái đặc trưng văn hóa hoặc xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Wheelbarrow (n): Xe cút kít ( một bánh xe). Đây từ phổ biến cụ thể hơn cho nghĩa "xe đẩy".
  • Handbarrow (n): Một loại xe đẩy tay cầmhai đầu, thường do hai người khiêng.
  • Tumulus (n): (Chuyên ngành khảo cổ) mộ, từ đồng nghĩa chuyên môn với nghĩa "barrow" chỉ mộ.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa xe đẩy: cart, handcart, pushcart.
  • Đối với nghĩa mộ: burial mound, tumulus, grave mound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "barrow".

Thành ngữ liên quan
  • "To be born within the sound of Bow Bells" and be a barrow boy: Một cách diễn đạt liên quan đến việc một người London chính gốc (Cockney), "barrow boy" hình ảnh truyền thốngcác khu chợ London.
  • "As common as a barrow": (, ít dùng) Chỉ một thứ đó rất phổ biến bình thường.
barrow

A gardener pushes a barrow full of soil across the lawn.

danh từ
  1. , đống (chỉ dùng với tên địa điểm)
  2. nấm mồ
danh từ
  1. (tiếng địa phương) lợn thiến

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống