warm-up

/'wɔ:miɳ'ʌp/ Cách viết khác : (warm-up) /'wɔ:mʌp/
Học thuật
Thân thiện
warm-up

The team does a warm-up before the soccer match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khởi động: Một giai đoạn hoặc hoạt động chuẩn bị nhẹ nhàng trước khi bắt đầu một hoạt động thể chất cường độ cao, như tập thể dục hoặc thi đấu thể thao, nhằm làm nóng cơ thể giảm nguy chấn thương.
    • Phần chuẩn bị, phần mở đầu: Một hoạt động hoặc bài tập ngắn nhằm chuẩn bị tinh thần hoặc kỹ năng trước khi bắt đầu một nhiệm vụ chính, như học tập, biểu diễn, hoặc làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The athletes did a 15-minute warm-up before the race. (Các vận động viên đã thực hiện 15 phút khởi động trước cuộc đua.)
    • A good warm-up is essential to prevent muscle strain. (Một bài khởi động tốt điều cần thiết để ngăn ngừa căng .)
    • The teacher started the class with a fun vocabulary warm-up. (Giáo viên bắt đầu lớp học với một hoạt động khởi động từ vựng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a warm-up": thực hiện bài khởi động.

    • Always do a warm-up before lifting heavy weights. (Luôn luôn thực hiện bài khởi động trước khi nâng tạ nặng.)
  • "warm-up session/period": buổi/giai đoạn khởi động.

    • The warm-up session included light jogging and stretching. (Buổi khởi động bao gồm chạy bộ nhẹ giãn .)
Biến thể từ gần giống
  • To warm up (động từ, cụm từ) : khởi động, làm nóng người.

    • It's important to warm up your muscles before exercising. (Việc làm nóng bắp trước khi tập thể dục rất quan trọng.)
  • Warm-up exercises (danh từ ghép) : các bài tập khởi động.

    • She demonstrated some simple warm-up exercises. ( ấy đã hướng dẫn một vài bài tập khởi động đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Preparation: sự chuẩn bị.
  • Preliminary exercise: bài tập chuẩn bị, bài tập mở đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ mục tiêu 'warm-up' danh từ. Cụm động từ liên quan 'to warm up'). - Warm up: (1) Khởi động cơ thể. (2) Làm cho ấm lên. - The coach told us to warm up properly. (Huấn luyện viên bảo chúng tôi khởi động cho đúng cách.) - Can you warm up the soup? (Bạn có thể hâm nóng súp được không?)

Thành ngữ liên quan
  • Warm-up act: (nghĩa bóng) Màn trình diễn mở đầu, người/việc chuẩn bị cho sự kiện chính.
    • The local band was the warm-up act for the famous singer. (Ban nhạc địa phương màn trình diễn mở đầu cho ca sĩ nổi tiếng.)
warm-up

The team does a warm-up before the soccer match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự khởi động (trước cuộc đấu)

Từ đồng nghĩa