tunery
/'tə:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề tiện: "tunery" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ thuật làm đồ tiện (công việc của thợ tiện).
- Đồ tiện: "tunery" cũng có thể chỉ các sản phẩm được tạo ra từ nghề tiện.
- Xưởng tiện: Từ này đôi khi được dùng để chỉ nơi làm việc, xưởng của thợ tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He learned the art of tunery from his father. (Anh ấy học nghề tiện từ cha mình.)
- The museum displayed beautiful examples of antique tunery. (Bảo tàng trưng bày những mẫu đồ tiện cổ đẹp mắt.)
- The old tunery was filled with the scent of wood shavings. (Xưởng tiện cũ ngập mùi phoi bào gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The craft of tunery": nghệ thuật/nghề thủ công tiện gỗ/kim loại.
- The craft of tunery requires great patience and skill. (Nghề tiện đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Turner (n): thợ tiện.
- His grandfather was a master turner. (Ông nội anh ấy là một bậc thầy thợ tiện.)
Turning (n): hành động tiện; sự tiện; nghề tiện.
- Wood turning is a popular hobby. (Tiện gỗ là một thú tiêu khiển phổ biến.)
Lathe (n): máy tiện.
- He bought a new lathe for his workshop. (Anh ấy mua một máy tiện mới cho xưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Turnery: Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, có cùng nghĩa chỉ nghề tiện, đồ tiện, hoặc xưởng tiện.
- Woodworking: nghề mộc, chế tác gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm tiện).
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Tunery" là một từ cổ và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và được ưa dùng hơn để diễn đạt các ý nghĩa tương tự là "turnery".
danh từ
- nghề tiện
- đồ tiện
- xưởng tiện