tuner
/'tju:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị chỉnh tần, bộ chỉnh sóng: Một thiết bị điện tử có chức năng thu, điều chỉnh và chọn lọc tín hiệu (thường là tín hiệu radio hoặc truyền hình) từ một dải tần số rộng.
- Người lên dây đàn: Người có kỹ năng và nghề nghiệp điều chỉnh độ căng của dây đàn (như piano, guitar) để đảm bảo âm thanh chính xác và đúng cao độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiết bị):
- The old radio has a broken tuner. (Cái radio cũ có bộ chỉnh sóng bị hỏng.)
- This TV's digital tuner receives many channels. (Bộ chỉnh tần số kỹ thuật số của TV này thu được nhiều kênh.)
Danh từ (Người):
- We called a tuner to fix the piano. (Chúng tôi đã gọi một người lên dây đàn để sửa cây piano.)
- He works as a piano tuner. (Anh ấy làm nghề lên dây đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a good ear like a tuner": có tai nghe âm nhạc rất chính xác, giỏi phân biệt cao độ.
- The conductor has a good ear like a tuner. (Vị chỉ huy dàn nhạc có tai nghe âm nhạc chính xác như một người lên dây đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tune (động từ): lên dây, điều chỉnh cho đúng.
- He tuned the guitar before the performance. (Anh ấy lên dây cây guitar trước buổi biểu diễn.)
- Tuning (danh từ): sự lên dây, sự điều chỉnh tần số.
- The tuning of the engine improved its performance. (Việc điều chỉnh động cơ đã cải thiện hiệu suất của nó.)
- Auto-tuner (danh từ): bộ tự động chỉnh sóng, hoặc một thiết bị/công cụ chỉnh cao độ giọng hát tự động.
- Many modern radios have an auto-tuner. (Nhiều radio hiện đại có bộ tự động chỉnh sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "thiết bị": Receiver (máy thu), dial (núm vặn điều chỉnh).
- Đối với nghĩa "người": Piano technician (kỹ thuật viên piano).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tuner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tuner")
danh từ
- người lên dây (pianô...)