tannery

/'tænəri/ Cách viết khác : (tan-house) /'tænhaus/
Học thuật
Thân thiện
tannery

A worker sorts leather hides at a tannery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng thuộc da: Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi da động vật thô được xử lý (thuộc) để biến thành da thuộc, một vật liệu bền, không bị thối rữa.
    • Nơi chế biến da sống: Địa điểm chuyên thực hiện quy trình thuộc da, bao gồm các công đoạn như làm sạch, ngâm, xử lý hóa học hoàn thiện da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tannery by the river has been converted into apartments. (Xưởng thuộc da bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
    • He worked at the local tannery for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc tại xưởng thuộc da địa phương hơn hai mươi năm.)
    • The smell from the tannery was noticeable in the neighborhood. (Mùi từ xưởng thuộc da có thể nhận thấy trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work in a tannery": làm việc trong một xưởng thuộc da.

    • It was hard work to work in a tannery in the 19th century. (Làm việc trong một xưởng thuộc da vào thế kỷ 19 công việc vất vả.)
  • "Tannery district": khu vực tập trung các xưởng thuộc da.

    • The city's historical tannery district is now a cultural heritage site. (Khu vực xưởng thuộc da lịch sử của thành phố giờ một di sản văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tan-house (danh từ, cổ/ít dùng): xưởng thuộc da (một từ đồng nghĩa ).
  • Tanner (danh từ): thợ thuộc da, người làm nghề thuộc da.
  • Tanning (danh từ): quá trình thuộc da, sự thuộc da.
Từ đồng nghĩa
  • Leatherworks: xưởng chế tác đồ da (có thể bao gồm cả công đoạn thuộc da).
  • Curriery (từ chuyên ngành, ít dùng): xưởng thuộc da (đặc biệt cho da thuộc dùng trong yên cương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tannery" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tannery".)

tannery

A worker sorts leather hides at a tannery.

danh từ
  1. xưởng thuộc da

Từ gần giống