tuning

/'tju:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
tuning

The musician is tuning her violin before the concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lên dây (nhạc cụ): Hành động điều chỉnh độ căng của dây đàn (như guitar, violin, piano) để các nốt nhạc phát ra đúng cao độ.
    • Sự điều chỉnh, sự căn chỉnh: Hành động điều chỉnh một thiết bị, hệ thống hoặc chế để hoạt động chính xác, hiệu quả hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The piano needs regular tuning to sound good. (Cây đàn piano cần được lên dây định kỳ để nghe hay.)
    • Fine tuning of the engine improved the car's performance. (Việc điều chỉnh tinh chỉnh động cơ đã cải thiện hiệu suất của chiếc xe.)
    • I can't find the station; the radio tuning is off. (Tôi không tìm được đài; việc điều chỉnh làn sóng radio bị sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in/out of tuning": (Nhạc cụ) dây đúng/không đúng cao độ.

    • The guitar is out of tuning; it sounds terrible. (Cây guitar bị lệch dây; nghe thật kinh khủng.)
  • "Fine-tuning" (danh từ ghép): Sự điều chỉnh rất nhỏ, tinh tế để đạt được kết quả tối ưu.

    • The project is almost complete; it just needs some fine-tuning. (Dự án gần như đã hoàn thành; chỉ cần một chút điều chỉnh tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tune (động từ): Lên dây, điều chỉnh.

    • He tuned his violin before the concert. (Anh ấy lên dây cây violin của mình trước buổi hòa nhạc.)
  • Tuner (danh từ): Thiết bị hoặc người lên dây nhạc cụ; bộ điều chỉnh làn sóng.

    • I used an electronic tuner for my guitar. (Tôi đã dùng một máy lên dây điện tử cho cây guitar của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Calibration: Sự hiệu chỉnh, căn chỉnh (thiết bị đo lường).
  • Adjustment: Sự điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tuning" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "tune"). - Tune in: Điều chỉnh (radio, TV) để bắt một kênh/đài cụ thể; chú ý, lắng nghe. - Tune in to our channel at 8 PM for the news. (Hãy bắt sóng kênh của chúng tôi lúc 8 giờ tối để xem tin tức.)

  • Tune up: Lên dây, điều chỉnh (nhạc cụ hoặc động cơ xe) để hoạt động tốt hơn.
    • The orchestra is tuning up before the performance. (Dàn nhạc đang lên dây trước buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • In tune with: Phù hợp, hài hòa với.

    • His ideas are in tune with the company's vision. (Ý tưởng của anh ấy phù hợp với tầm nhìn của công ty.)
  • Out of tune (with): Không phù hợp, lệch lạc, không hài hòa (với).

    • His criticism was out of tune with the supportive atmosphere. (Lời chỉ trích của anh ta không phù hợp với bầu không khí hỗ trợ.)
tuning

The musician is tuning her violin before the concert.

danh từ
  1. (âm nhạc) sự lên dây
  2. (rađiô) sự điều chỉnh làn sóng; sự bắt làn sóng
  3. (kỹ thuật) sự điều chỉnh (máy)

Từ gần giống

Từ chứa "tuning"